lucens

[Mỹ]/ˈluːkɛns/
[Anh]/ˈluːkɛns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sáng; sáng lấp lánh; phát sáng (thuật ngữ thực vật học Latinh)
n. Lüsang (loài hoa cúc tím); hoa cúc tím có lông sáng; cây cỏ ria cá lá sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay