lucies

[Mỹ]/ˈluːsiːz/
[Anh]/ˈluːsiːz/

Dịch

n. tên riêng nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

lucies in bloom

hoa ban nở

lucies on display

ban lucies

lucies are lovely

lucies thật đáng yêu

lucies for sale

bán lucies

lucies in stock

lucies có sẵn

lucies in season

lucies đang vào mùa

lucies are rare

lucies hiếm có

lucies are blooming

lucies đang nở

lucies are beautiful

lucies thật đẹp

lucies in garden

lucies trong vườn

Câu ví dụ

lucies often enjoy reading in the evening.

Những người tên Lucie thường thích đọc sách vào buổi tối.

many lucies have a passion for painting.

Nhiều người tên Lucie có đam mê với hội họa.

lucies tend to be very creative individuals.

Những người tên Lucie thường là những người rất sáng tạo.

some lucies prefer outdoor activities.

Một số người tên Lucie thích các hoạt động ngoài trời.

lucies are known for their kindness and generosity.

Những người tên Lucie nổi tiếng với sự tốt bụng và hào phóng.

there are several lucies in my book club.

Có một vài người tên Lucie trong câu lạc bộ sách của tôi.

lucies often share their favorite recipes.

Những người tên Lucie thường chia sẻ những công thức nấu ăn yêu thích của họ.

many lucies love to travel and explore new cultures.

Nhiều người tên Lucie thích đi du lịch và khám phá những nền văn hóa mới.

lucies usually have a great sense of humor.

Những người tên Lucie thường có khiếu hài hước rất tốt.

lucies often participate in community service.

Những người tên Lucie thường tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay