lucubrated thoughts
những suy nghĩ được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated ideas
những ý tưởng được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated plans
những kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated works
những tác phẩm được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated theories
những lý thuyết được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated essays
những bài luận được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated arguments
những lập luận được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated concepts
những khái niệm được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated analyses
những phân tích được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated discussions
những cuộc thảo luận được suy nghĩ kỹ lưỡng
he lucubrated for hours to complete his thesis.
anh ấy đã thức khuya làm việc trong nhiều giờ để hoàn thành luận án của mình.
she lucubrated the ancient texts to uncover their meanings.
cô ấy đã thức khuya nghiên cứu các văn bản cổ để khám phá ý nghĩa của chúng.
the scholar lucubrated on the topic for years.
nhà học đã thức khuya nghiên cứu về chủ đề trong nhiều năm.
they lucubrated until dawn, preparing for the exam.
họ thức khuya đến tận bình minh, chuẩn bị cho kỳ thi.
he lucubrated various theories to support his argument.
anh ấy đã thức khuya nghiên cứu nhiều lý thuyết để hỗ trợ lập luận của mình.
she lucubrated the details of the project meticulously.
cô ấy đã thức khuya nghiên cứu chi tiết của dự án một cách tỉ mỉ.
the team lucubrated strategies to enhance performance.
nhóm đã thức khuya nghiên cứu các chiến lược để nâng cao hiệu suất.
they lucubrated the implications of the new policy.
họ đã thức khuya nghiên cứu những tác động của chính sách mới.
the students lucubrated late into the night for their final project.
sinh viên đã thức khuya đến đêm muộn để làm dự án cuối cùng của họ.
lucubrated thoughts
những suy nghĩ được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated ideas
những ý tưởng được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated plans
những kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated works
những tác phẩm được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated theories
những lý thuyết được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated essays
những bài luận được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated arguments
những lập luận được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated concepts
những khái niệm được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated analyses
những phân tích được suy nghĩ kỹ lưỡng
lucubrated discussions
những cuộc thảo luận được suy nghĩ kỹ lưỡng
he lucubrated for hours to complete his thesis.
anh ấy đã thức khuya làm việc trong nhiều giờ để hoàn thành luận án của mình.
she lucubrated the ancient texts to uncover their meanings.
cô ấy đã thức khuya nghiên cứu các văn bản cổ để khám phá ý nghĩa của chúng.
the scholar lucubrated on the topic for years.
nhà học đã thức khuya nghiên cứu về chủ đề trong nhiều năm.
they lucubrated until dawn, preparing for the exam.
họ thức khuya đến tận bình minh, chuẩn bị cho kỳ thi.
he lucubrated various theories to support his argument.
anh ấy đã thức khuya nghiên cứu nhiều lý thuyết để hỗ trợ lập luận của mình.
she lucubrated the details of the project meticulously.
cô ấy đã thức khuya nghiên cứu chi tiết của dự án một cách tỉ mỉ.
the team lucubrated strategies to enhance performance.
nhóm đã thức khuya nghiên cứu các chiến lược để nâng cao hiệu suất.
they lucubrated the implications of the new policy.
họ đã thức khuya nghiên cứu những tác động của chính sách mới.
the students lucubrated late into the night for their final project.
sinh viên đã thức khuya đến đêm muộn để làm dự án cuối cùng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay