luddism

[Mỹ]/ˈlʌdɪz(ə)m/
[Anh]/ˈlʌdɪz(ə)m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong trào phản đối sự công nghiệp hóa và sự tiến bộ công nghệ; phong trào lao động Luddite

Cụm từ & Cách kết hợp

anti-luddism

chống lại chủ nghĩa Luddite

luddism movement

phong trào Luddite

luddism critique

phê bình chủ nghĩa Luddite

luddism revival

sự hồi sinh của chủ nghĩa Luddite

luddism ideology

tư tưởng chủ nghĩa Luddite

luddism philosophy

triết lý chủ nghĩa Luddite

luddism impact

tác động của chủ nghĩa Luddite

luddism theory

thuyết chủ nghĩa Luddite

luddism history

lịch sử của chủ nghĩa Luddite

luddism response

phản ứng với chủ nghĩa Luddite

Câu ví dụ

luddism is often viewed as a reaction against industrialization.

chủ nghĩa ludd thường được xem là phản ứng chống lại quá trình công nghiệp hóa.

the principles of luddism challenge modern technological advancements.

các nguyên tắc của chủ nghĩa ludd thách thức những tiến bộ công nghệ hiện đại.

some people associate luddism with anti-technology movements.

một số người liên kết chủ nghĩa ludd với các phong trào phản đối công nghệ.

luddism raises questions about the impact of automation on jobs.

chủ nghĩa ludd đặt ra những câu hỏi về tác động của tự động hóa đối với công việc.

historians often discuss the relevance of luddism in today's society.

các nhà sử học thường thảo luận về sự liên quan của chủ nghĩa ludd trong xã hội ngày nay.

the luddism movement highlighted the struggles of workers during the industrial revolution.

phong trào luddism làm nổi bật những khó khăn của người lao động trong cuộc cách mạng công nghiệp.

many modern activists draw inspiration from the ideas of luddism.

nhiều nhà hoạt động hiện đại lấy cảm hứng từ những ý tưởng của chủ nghĩa ludd.

critics argue that luddism is an outdated perspective in the digital age.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa ludd là một quan điểm lỗi thời trong thời đại kỹ thuật số.

understanding luddism can provide insights into contemporary debates about technology.

hiểu về chủ nghĩa ludd có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các cuộc tranh luận đương đại về công nghệ.

some elements of luddism can be seen in today's discussions on artificial intelligence.

một số yếu tố của chủ nghĩa ludd có thể được nhìn thấy trong các cuộc thảo luận ngày nay về trí tuệ nhân tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay