wheel lugs
ốc bánh xe
lug nuts
đai ốc
lugs and locks
ốc và khóa
lugs on wheels
ốc trên bánh xe
lug wrench
cờ lê ốc
brake lugs
ốc phanh
lug spacing
khoảng cách giữa các ốc
lugs for tires
ốc cho lốp xe
mount lugs
ốc gắn
lugs and bolts
ốc và bu lông
the lugs on the tire provide better traction.
các gờ trên lốp xe cung cấp độ bám đường tốt hơn.
he replaced the worn-out lugs on his bike.
anh ấy đã thay thế các gờ đã mòn trên xe đạp của mình.
the lugs help secure the wheel in place.
các gờ giúp cố định bánh xe tại chỗ.
make sure the lugs are tightened before driving.
hãy chắc chắn rằng các gờ đã được siết chặt trước khi lái xe.
different lugs are designed for various terrains.
các gờ khác nhau được thiết kế cho các loại địa hình khác nhau.
the lugs on my hiking boots provide excellent grip.
các gờ trên giày đi bộ đường dài của tôi cung cấp độ bám tuyệt vời.
he noticed the lugs were missing from his shoes.
anh ấy nhận thấy các gờ đã bị thiếu trên giày của mình.
adjusting the lugs can improve performance.
điều chỉnh các gờ có thể cải thiện hiệu suất.
the mechanic checked the lugs during the service.
người cơ khí đã kiểm tra các gờ trong quá trình bảo dưỡng.
she learned how to replace the lugs on her own.
cô ấy đã học cách tự mình thay thế các gờ.
wheel lugs
ốc bánh xe
lug nuts
đai ốc
lugs and locks
ốc và khóa
lugs on wheels
ốc trên bánh xe
lug wrench
cờ lê ốc
brake lugs
ốc phanh
lug spacing
khoảng cách giữa các ốc
lugs for tires
ốc cho lốp xe
mount lugs
ốc gắn
lugs and bolts
ốc và bu lông
the lugs on the tire provide better traction.
các gờ trên lốp xe cung cấp độ bám đường tốt hơn.
he replaced the worn-out lugs on his bike.
anh ấy đã thay thế các gờ đã mòn trên xe đạp của mình.
the lugs help secure the wheel in place.
các gờ giúp cố định bánh xe tại chỗ.
make sure the lugs are tightened before driving.
hãy chắc chắn rằng các gờ đã được siết chặt trước khi lái xe.
different lugs are designed for various terrains.
các gờ khác nhau được thiết kế cho các loại địa hình khác nhau.
the lugs on my hiking boots provide excellent grip.
các gờ trên giày đi bộ đường dài của tôi cung cấp độ bám tuyệt vời.
he noticed the lugs were missing from his shoes.
anh ấy nhận thấy các gờ đã bị thiếu trên giày của mình.
adjusting the lugs can improve performance.
điều chỉnh các gờ có thể cải thiện hiệu suất.
the mechanic checked the lugs during the service.
người cơ khí đã kiểm tra các gờ trong quá trình bảo dưỡng.
she learned how to replace the lugs on her own.
cô ấy đã học cách tự mình thay thế các gờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay