look lukas!
Hãy nhìn Lukas!
lukas looked
Lukas đã nhìn
lukas is looking
Lukas đang nhìn
help lukas
Hãy giúp Lukas
meet lukas
Hãy gặp Lukas
find lukas
Hãy tìm Lukas
call lukas
Hãy gọi Lukas
ask lukas
Hãy hỏi Lukas
thank lukas
Hãy cảm ơn Lukas
know lukas
Hãy biết Lukas
lukas quickly grabbed his backpack and headed out the door.
Lukas nhanh chóng lấy ba lô và ra khỏi cửa.
we need to find lukas in the crowded marketplace.
Chúng ta cần tìm Lukas trong khu chợ đông đúc.
lukas enjoys playing basketball with his friends after school.
Lukas thích chơi bóng rổ cùng bạn bè sau giờ học.
the teacher asked lukas to present his project on friday.
Giáo viên yêu cầu Lukas trình bày dự án của mình vào thứ Sáu.
lukas carefully considered all the options before making a decision.
Lukas cẩn thận xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
lukas and his family planned a trip to the beach.
Lukas và gia đình anh ấy đã lên kế hoạch đi biển.
lukas skillfully solved the complex math problem.
Lukas khéo léo giải được bài toán toán học phức tạp.
lukas politely declined the invitation to the party.
Lukas lịch sự từ chối lời mời đến bữa tiệc.
lukas diligently studied for his upcoming science exam.
Lukas chăm chỉ học tập cho kỳ thi khoa học sắp tới.
lukas bravely faced the challenge of learning a new language.
Lukas dũng cảm đối mặt với thách thức học một ngôn ngữ mới.
lukas frequently volunteers at the local animal shelter.
Lukas thường xuyên tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật địa phương.
lukas passionately defended his position in the debate.
Lukas nhiệt tình bảo vệ lập trường của mình trong buổi tranh luận.
look lukas!
Hãy nhìn Lukas!
lukas looked
Lukas đã nhìn
lukas is looking
Lukas đang nhìn
help lukas
Hãy giúp Lukas
meet lukas
Hãy gặp Lukas
find lukas
Hãy tìm Lukas
call lukas
Hãy gọi Lukas
ask lukas
Hãy hỏi Lukas
thank lukas
Hãy cảm ơn Lukas
know lukas
Hãy biết Lukas
lukas quickly grabbed his backpack and headed out the door.
Lukas nhanh chóng lấy ba lô và ra khỏi cửa.
we need to find lukas in the crowded marketplace.
Chúng ta cần tìm Lukas trong khu chợ đông đúc.
lukas enjoys playing basketball with his friends after school.
Lukas thích chơi bóng rổ cùng bạn bè sau giờ học.
the teacher asked lukas to present his project on friday.
Giáo viên yêu cầu Lukas trình bày dự án của mình vào thứ Sáu.
lukas carefully considered all the options before making a decision.
Lukas cẩn thận xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
lukas and his family planned a trip to the beach.
Lukas và gia đình anh ấy đã lên kế hoạch đi biển.
lukas skillfully solved the complex math problem.
Lukas khéo léo giải được bài toán toán học phức tạp.
lukas politely declined the invitation to the party.
Lukas lịch sự từ chối lời mời đến bữa tiệc.
lukas diligently studied for his upcoming science exam.
Lukas chăm chỉ học tập cho kỳ thi khoa học sắp tới.
lukas bravely faced the challenge of learning a new language.
Lukas dũng cảm đối mặt với thách thức học một ngôn ngữ mới.
lukas frequently volunteers at the local animal shelter.
Lukas thường xuyên tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật địa phương.
lukas passionately defended his position in the debate.
Lukas nhiệt tình bảo vệ lập trường của mình trong buổi tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay