lum bar
dây đèn LED
luminaire design
thiết kế đèn chiếu sáng
lum spectrum
quang phổ phát sáng
lum output
công suất phát sáng
lum flux
lưu lượng ánh sáng
lum intensity
độ mạnh sáng
lum efficiency
hiệu suất phát sáng
lum control
điều khiển độ sáng
lum level
mức độ sáng
lum source
nguồn sáng
the luminescent glow of the stars was breathtaking.
Ánh sáng rực rỡ của những ngôi sao thật ngoạn mục.
she wore a luminescent dress that sparkled in the light.
Cô ấy mặc một chiếc váy phát sáng lấp lánh dưới ánh đèn.
the lum of the city lights created a beautiful skyline.
Ánh sáng từ những ngọn đèn của thành phố tạo nên một đường chân trời tuyệt đẹp.
the scientist studied the luminescence of deep-sea creatures.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự phát quang của các sinh vật biển sâu.
at night, the lum of the moon illuminated the path.
Vào ban đêm, ánh sáng từ mặt trăng chiếu sáng con đường.
the lum of the fireflies lit up the garden.
Ánh sáng từ những con đom đóm thắp sáng khu vườn.
we watched the luminescent waves crash against the shore.
Chúng tôi nhìn những con sóng phát sáng vỗ vào bờ.
the lum in her eyes sparkled with joy.
Ánh sáng trong mắt cô ấy lấp lánh niềm vui.
they used luminescent paint for the art project.
Họ sử dụng sơn phát sáng cho dự án nghệ thuật.
the lum of the lanterns created a festive atmosphere.
Ánh sáng từ những chiếc đèn lồng tạo ra một không khí lễ hội.
lum bar
dây đèn LED
luminaire design
thiết kế đèn chiếu sáng
lum spectrum
quang phổ phát sáng
lum output
công suất phát sáng
lum flux
lưu lượng ánh sáng
lum intensity
độ mạnh sáng
lum efficiency
hiệu suất phát sáng
lum control
điều khiển độ sáng
lum level
mức độ sáng
lum source
nguồn sáng
the luminescent glow of the stars was breathtaking.
Ánh sáng rực rỡ của những ngôi sao thật ngoạn mục.
she wore a luminescent dress that sparkled in the light.
Cô ấy mặc một chiếc váy phát sáng lấp lánh dưới ánh đèn.
the lum of the city lights created a beautiful skyline.
Ánh sáng từ những ngọn đèn của thành phố tạo nên một đường chân trời tuyệt đẹp.
the scientist studied the luminescence of deep-sea creatures.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự phát quang của các sinh vật biển sâu.
at night, the lum of the moon illuminated the path.
Vào ban đêm, ánh sáng từ mặt trăng chiếu sáng con đường.
the lum of the fireflies lit up the garden.
Ánh sáng từ những con đom đóm thắp sáng khu vườn.
we watched the luminescent waves crash against the shore.
Chúng tôi nhìn những con sóng phát sáng vỗ vào bờ.
the lum in her eyes sparkled with joy.
Ánh sáng trong mắt cô ấy lấp lánh niềm vui.
they used luminescent paint for the art project.
Họ sử dụng sơn phát sáng cho dự án nghệ thuật.
the lum of the lanterns created a festive atmosphere.
Ánh sáng từ những chiếc đèn lồng tạo ra một không khí lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay