bright luminescences
các phát quang sáng
natural luminescences
các phát quang tự nhiên
artificial luminescences
các phát quang nhân tạo
glowing luminescences
các phát quang rực rỡ
spectral luminescences
các phát quang quang phổ
visible luminescences
các phát quang nhìn thấy được
ultraviolet luminescences
các phát quang cực tím
chemical luminescences
các phát quang hóa học
phosphorescent luminescences
các phát quang phosphoryl
bioluminescent luminescences
các phát quang sinh học
the luminescences in the cave created a magical atmosphere.
ánh sáng rực rỡ trong hang động đã tạo ra một không khí ma thuật.
scientists study the luminescences produced by certain marine organisms.
các nhà khoa học nghiên cứu về ánh sáng rực rỡ được tạo ra bởi một số sinh vật biển nhất định.
during the night, the luminescences of the fireflies lit up the garden.
trong đêm, ánh sáng rực rỡ của những con đom đóm đã thắp sáng khu vườn.
the luminescences in the sky were caused by the aurora borealis.
ánh sáng rực rỡ trên bầu trời là do cực quang.
we were amazed by the luminescences of the jellyfish in the aquarium.
chúng tôi kinh ngạc trước ánh sáng rực rỡ của sứa trong bể cá.
the artist used luminescences in her painting to create depth.
nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng rực rỡ trong tranh của mình để tạo ra chiều sâu.
researchers are exploring the potential uses of luminescences in technology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của ánh sáng rực rỡ trong công nghệ.
some minerals exhibit beautiful luminescences under ultraviolet light.
một số khoáng chất có khả năng phát ra ánh sáng rực rỡ đẹp mắt dưới ánh sáng cực tím.
the luminescences of the stars were visible on the clear night.
ánh sáng rực rỡ của các ngôi sao có thể nhìn thấy được vào đêm trời quang đãng.
she was fascinated by the luminescences of the glow-in-the-dark paint.
cô ấy bị mê hoặc bởi ánh sáng rực rỡ của sơn phát quang.
bright luminescences
các phát quang sáng
natural luminescences
các phát quang tự nhiên
artificial luminescences
các phát quang nhân tạo
glowing luminescences
các phát quang rực rỡ
spectral luminescences
các phát quang quang phổ
visible luminescences
các phát quang nhìn thấy được
ultraviolet luminescences
các phát quang cực tím
chemical luminescences
các phát quang hóa học
phosphorescent luminescences
các phát quang phosphoryl
bioluminescent luminescences
các phát quang sinh học
the luminescences in the cave created a magical atmosphere.
ánh sáng rực rỡ trong hang động đã tạo ra một không khí ma thuật.
scientists study the luminescences produced by certain marine organisms.
các nhà khoa học nghiên cứu về ánh sáng rực rỡ được tạo ra bởi một số sinh vật biển nhất định.
during the night, the luminescences of the fireflies lit up the garden.
trong đêm, ánh sáng rực rỡ của những con đom đóm đã thắp sáng khu vườn.
the luminescences in the sky were caused by the aurora borealis.
ánh sáng rực rỡ trên bầu trời là do cực quang.
we were amazed by the luminescences of the jellyfish in the aquarium.
chúng tôi kinh ngạc trước ánh sáng rực rỡ của sứa trong bể cá.
the artist used luminescences in her painting to create depth.
nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng rực rỡ trong tranh của mình để tạo ra chiều sâu.
researchers are exploring the potential uses of luminescences in technology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của ánh sáng rực rỡ trong công nghệ.
some minerals exhibit beautiful luminescences under ultraviolet light.
một số khoáng chất có khả năng phát ra ánh sáng rực rỡ đẹp mắt dưới ánh sáng cực tím.
the luminescences of the stars were visible on the clear night.
ánh sáng rực rỡ của các ngôi sao có thể nhìn thấy được vào đêm trời quang đãng.
she was fascinated by the luminescences of the glow-in-the-dark paint.
cô ấy bị mê hoặc bởi ánh sáng rực rỡ của sơn phát quang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay