luminescing light
ánh sáng phát quang
luminescing glow
vầng sáng phát quang
luminescing particles
các hạt phát quang
luminescing materials
các vật liệu phát quang
luminescing surfaces
các bề mặt phát quang
luminescing colors
các màu phát quang
luminescing phenomena
các hiện tượng phát quang
luminescing objects
các vật thể phát quang
luminescing effect
hiệu ứng phát quang
luminescing compounds
các hợp chất phát quang
the stars were luminescing brightly in the night sky.
những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
the luminescing jellyfish created a beautiful display in the ocean.
những con sứa phát quang đã tạo ra một màn trình diễn tuyệt đẹp trong đại dương.
her eyes were luminescing with excitement as she opened the gift.
đôi mắt cô ấy rạng rỡ với sự phấn khích khi cô ấy mở quà.
the luminescing fungi added an eerie glow to the forest.
nấm phát quang đã thêm một ánh sáng kỳ lạ vào khu rừng.
during the festival, the lanterns were luminescing in various colors.
trong suốt lễ hội, những chiếc đèn lồng phát sáng với nhiều màu sắc khác nhau.
the luminescing minerals in the cave fascinated the explorers.
những khoáng chất phát quang trong hang động đã gây ấn tượng với các nhà thám hiểm.
as the sun set, the luminescing fireflies began to dance.
khi mặt trời lặn, những con đom đóm phát quang bắt đầu nhảy múa.
the luminescing artwork in the gallery captivated all the visitors.
tác phẩm nghệ thuật phát quang trong phòng trưng bày đã thu hút tất cả khách tham quan.
the luminescing algae created a stunning effect on the water surface.
tảo phát quang đã tạo ra một hiệu ứng tuyệt đẹp trên mặt nước.
she noticed the luminescing crystals sparkling in the sunlight.
cô ấy nhận thấy những tinh thể phát quang lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
luminescing light
ánh sáng phát quang
luminescing glow
vầng sáng phát quang
luminescing particles
các hạt phát quang
luminescing materials
các vật liệu phát quang
luminescing surfaces
các bề mặt phát quang
luminescing colors
các màu phát quang
luminescing phenomena
các hiện tượng phát quang
luminescing objects
các vật thể phát quang
luminescing effect
hiệu ứng phát quang
luminescing compounds
các hợp chất phát quang
the stars were luminescing brightly in the night sky.
những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
the luminescing jellyfish created a beautiful display in the ocean.
những con sứa phát quang đã tạo ra một màn trình diễn tuyệt đẹp trong đại dương.
her eyes were luminescing with excitement as she opened the gift.
đôi mắt cô ấy rạng rỡ với sự phấn khích khi cô ấy mở quà.
the luminescing fungi added an eerie glow to the forest.
nấm phát quang đã thêm một ánh sáng kỳ lạ vào khu rừng.
during the festival, the lanterns were luminescing in various colors.
trong suốt lễ hội, những chiếc đèn lồng phát sáng với nhiều màu sắc khác nhau.
the luminescing minerals in the cave fascinated the explorers.
những khoáng chất phát quang trong hang động đã gây ấn tượng với các nhà thám hiểm.
as the sun set, the luminescing fireflies began to dance.
khi mặt trời lặn, những con đom đóm phát quang bắt đầu nhảy múa.
the luminescing artwork in the gallery captivated all the visitors.
tác phẩm nghệ thuật phát quang trong phòng trưng bày đã thu hút tất cả khách tham quan.
the luminescing algae created a stunning effect on the water surface.
tảo phát quang đã tạo ra một hiệu ứng tuyệt đẹp trên mặt nước.
she noticed the luminescing crystals sparkling in the sunlight.
cô ấy nhận thấy những tinh thể phát quang lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay