luminousnesses glow
sự phát sáng rực rỡ
luminousnesses shine
sự tỏa sáng
luminousnesses effect
hiệu ứng phát sáng
luminousnesses display
sự trình bày rực rỡ
luminousnesses beauty
vẻ đẹp rực rỡ
luminousnesses quality
chất lượng phát sáng
luminousnesses spectrum
quỹ đạo phát sáng
luminousnesses nature
bản chất phát sáng
luminousnesses source
nguồn phát sáng
luminousnesses phenomenon
hiện tượng phát sáng
the luminousnesses of the stars filled the night sky.
ánh sáng rực rỡ của các ngôi sao đã lấp đầy bầu trời đêm.
her artwork captured the luminousnesses of the ocean.
tác phẩm nghệ thuật của cô đã nắm bắt được ánh sáng rực rỡ của đại dương.
the luminousnesses in the forest at dusk were enchanting.
ánh sáng rực rỡ trong rừng khi màn đêm buông thật quyến rũ.
scientists study the luminousnesses of different materials.
các nhà khoa học nghiên cứu về ánh sáng rực rỡ của các vật liệu khác nhau.
the luminousnesses of the city lights were breathtaking.
ánh sáng rực rỡ của ánh đèn thành phố thật ngoạn mục.
fireflies contribute to the luminousnesses of summer nights.
những con đom đóm góp phần tạo nên ánh sáng rực rỡ của những đêm hè.
artists often depict the luminousnesses of the sunrise.
các nghệ sĩ thường miêu tả ánh sáng rực rỡ của bình minh.
the luminousnesses of the auroras captivated onlookers.
ánh sáng rực rỡ của cực quang đã thu hút sự chú ý của những người chứng kiến.
we discussed the luminousnesses of different gemstones.
chúng tôi đã thảo luận về ánh sáng rực rỡ của các loại đá quý khác nhau.
the luminousnesses of the candles created a warm atmosphere.
ánh sáng rực rỡ của những ngọn nến đã tạo ra một không khí ấm áp.
luminousnesses glow
sự phát sáng rực rỡ
luminousnesses shine
sự tỏa sáng
luminousnesses effect
hiệu ứng phát sáng
luminousnesses display
sự trình bày rực rỡ
luminousnesses beauty
vẻ đẹp rực rỡ
luminousnesses quality
chất lượng phát sáng
luminousnesses spectrum
quỹ đạo phát sáng
luminousnesses nature
bản chất phát sáng
luminousnesses source
nguồn phát sáng
luminousnesses phenomenon
hiện tượng phát sáng
the luminousnesses of the stars filled the night sky.
ánh sáng rực rỡ của các ngôi sao đã lấp đầy bầu trời đêm.
her artwork captured the luminousnesses of the ocean.
tác phẩm nghệ thuật của cô đã nắm bắt được ánh sáng rực rỡ của đại dương.
the luminousnesses in the forest at dusk were enchanting.
ánh sáng rực rỡ trong rừng khi màn đêm buông thật quyến rũ.
scientists study the luminousnesses of different materials.
các nhà khoa học nghiên cứu về ánh sáng rực rỡ của các vật liệu khác nhau.
the luminousnesses of the city lights were breathtaking.
ánh sáng rực rỡ của ánh đèn thành phố thật ngoạn mục.
fireflies contribute to the luminousnesses of summer nights.
những con đom đóm góp phần tạo nên ánh sáng rực rỡ của những đêm hè.
artists often depict the luminousnesses of the sunrise.
các nghệ sĩ thường miêu tả ánh sáng rực rỡ của bình minh.
the luminousnesses of the auroras captivated onlookers.
ánh sáng rực rỡ của cực quang đã thu hút sự chú ý của những người chứng kiến.
we discussed the luminousnesses of different gemstones.
chúng tôi đã thảo luận về ánh sáng rực rỡ của các loại đá quý khác nhau.
the luminousnesses of the candles created a warm atmosphere.
ánh sáng rực rỡ của những ngọn nến đã tạo ra một không khí ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay