clumsy lummoxes
những kẻ lummox vụng về
silly lummoxes
những kẻ lummox ngốc nghếch
big lummoxes
những kẻ lummox to lớn
those lummoxes
những kẻ lummox đó
lazy lummoxes
những kẻ lummox lười biếng
funny lummoxes
những kẻ lummox hài hước
stupid lummoxes
những kẻ lummox ngốc nghếch
lummoxes unite
lummoxes đoàn kết
lummoxes abound
lummoxes tràn ngập
lummoxes everywhere
lummoxes ở khắp mọi nơi
those lummoxes tripped over each other during the game.
Những kẻ ngốc nghếch đó vấp phải nhau trong khi chơi.
he called his friends a bunch of lummoxes for messing up the plan.
Anh ấy gọi bạn bè của mình là một đám kẻ ngốc nghếch vì đã làm hỏng kế hoạch.
the lummoxes couldn't figure out how to fix the car.
Những kẻ ngốc nghếch không thể tìm ra cách sửa xe.
she laughed at the lummoxes trying to lift the heavy box.
Cô ấy cười khi những kẻ ngốc nghếch cố gắng nhấc hộp nặng.
even lummoxes can learn from their mistakes.
Ngay cả những kẻ ngốc nghếch cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của mình.
the lummoxes in the class always disrupted the lesson.
Những kẻ ngốc nghếch trong lớp học luôn làm gián đoạn bài học.
don't be a lummox; think before you act.
Đừng làm một kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
those lummoxes couldn't even follow simple instructions.
Những kẻ ngốc nghếch đó thậm chí không thể làm theo hướng dẫn đơn giản.
the lummoxes made a mess in the kitchen while cooking.
Những kẻ ngốc nghếch đã làm bừa bộn trong bếp khi nấu ăn.
it's hard to believe that lummoxes can be so clumsy.
Thật khó tin rằng những kẻ ngốc nghếch lại vụng về đến vậy.
clumsy lummoxes
những kẻ lummox vụng về
silly lummoxes
những kẻ lummox ngốc nghếch
big lummoxes
những kẻ lummox to lớn
those lummoxes
những kẻ lummox đó
lazy lummoxes
những kẻ lummox lười biếng
funny lummoxes
những kẻ lummox hài hước
stupid lummoxes
những kẻ lummox ngốc nghếch
lummoxes unite
lummoxes đoàn kết
lummoxes abound
lummoxes tràn ngập
lummoxes everywhere
lummoxes ở khắp mọi nơi
those lummoxes tripped over each other during the game.
Những kẻ ngốc nghếch đó vấp phải nhau trong khi chơi.
he called his friends a bunch of lummoxes for messing up the plan.
Anh ấy gọi bạn bè của mình là một đám kẻ ngốc nghếch vì đã làm hỏng kế hoạch.
the lummoxes couldn't figure out how to fix the car.
Những kẻ ngốc nghếch không thể tìm ra cách sửa xe.
she laughed at the lummoxes trying to lift the heavy box.
Cô ấy cười khi những kẻ ngốc nghếch cố gắng nhấc hộp nặng.
even lummoxes can learn from their mistakes.
Ngay cả những kẻ ngốc nghếch cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của mình.
the lummoxes in the class always disrupted the lesson.
Những kẻ ngốc nghếch trong lớp học luôn làm gián đoạn bài học.
don't be a lummox; think before you act.
Đừng làm một kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
those lummoxes couldn't even follow simple instructions.
Những kẻ ngốc nghếch đó thậm chí không thể làm theo hướng dẫn đơn giản.
the lummoxes made a mess in the kitchen while cooking.
Những kẻ ngốc nghếch đã làm bừa bộn trong bếp khi nấu ăn.
it's hard to believe that lummoxes can be so clumsy.
Thật khó tin rằng những kẻ ngốc nghếch lại vụng về đến vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay