| số nhiều | lumpers |
lumper job
công việc lumper
lumper fee
phí lumper
lumper service
dịch vụ lumper
lumper crew
đội lumper
lumper work
công việc lumper
lumper rate
tỷ lệ lumper
lumper truck
xe tải lumper
lumper agreement
thỏa thuận lumper
lumper duties
nhiệm vụ lumper
lumper license
giấy phép lumper
the lumper was responsible for unloading the shipment quickly.
người nhận hàng chịu trách nhiệm dỡ hàng hóa nhanh chóng.
after the delivery, the lumper organized the boxes neatly.
sau khi giao hàng, người nhận hàng đã sắp xếp các hộp gọn gàng.
the company hired a lumper to help with the heavy lifting.
công ty đã thuê người nhận hàng để giúp nâng những vật nặng.
he worked as a lumper during the summer to earn extra money.
anh ấy làm việc như một người nhận hàng vào mùa hè để kiếm thêm tiền.
the lumper's job is physically demanding but pays well.
công việc của người nhận hàng đòi hỏi thể chất nhưng trả lương tốt.
many lumpers work in warehouses and shipping docks.
rất nhiều người nhận hàng làm việc trong kho và bến tàu.
he was a skilled lumper, able to lift heavy loads effortlessly.
anh ấy là một người nhận hàng lành nghề, có thể nâng những vật nặng một cách dễ dàng.
the lumper used a hand truck to move the boxes.
người nhận hàng đã sử dụng xe đẩy tay để di chuyển các hộp.
she appreciated the lumper's help in moving her furniture.
cô ấy đánh giá cao sự giúp đỡ của người nhận hàng trong việc chuyển đồ đạc của mình.
it’s essential for a lumper to follow safety protocols.
rất quan trọng đối với người nhận hàng để tuân thủ các quy tắc an toàn.
lumper job
công việc lumper
lumper fee
phí lumper
lumper service
dịch vụ lumper
lumper crew
đội lumper
lumper work
công việc lumper
lumper rate
tỷ lệ lumper
lumper truck
xe tải lumper
lumper agreement
thỏa thuận lumper
lumper duties
nhiệm vụ lumper
lumper license
giấy phép lumper
the lumper was responsible for unloading the shipment quickly.
người nhận hàng chịu trách nhiệm dỡ hàng hóa nhanh chóng.
after the delivery, the lumper organized the boxes neatly.
sau khi giao hàng, người nhận hàng đã sắp xếp các hộp gọn gàng.
the company hired a lumper to help with the heavy lifting.
công ty đã thuê người nhận hàng để giúp nâng những vật nặng.
he worked as a lumper during the summer to earn extra money.
anh ấy làm việc như một người nhận hàng vào mùa hè để kiếm thêm tiền.
the lumper's job is physically demanding but pays well.
công việc của người nhận hàng đòi hỏi thể chất nhưng trả lương tốt.
many lumpers work in warehouses and shipping docks.
rất nhiều người nhận hàng làm việc trong kho và bến tàu.
he was a skilled lumper, able to lift heavy loads effortlessly.
anh ấy là một người nhận hàng lành nghề, có thể nâng những vật nặng một cách dễ dàng.
the lumper used a hand truck to move the boxes.
người nhận hàng đã sử dụng xe đẩy tay để di chuyển các hộp.
she appreciated the lumper's help in moving her furniture.
cô ấy đánh giá cao sự giúp đỡ của người nhận hàng trong việc chuyển đồ đạc của mình.
it’s essential for a lumper to follow safety protocols.
rất quan trọng đối với người nhận hàng để tuân thủ các quy tắc an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay