lunda

[Mỹ]/ˈlʌndə/
[Anh]/ˈlʌndə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của một dân tộc nói tiếng Bantu ở trung và nam châu Phi.; Dân tộc Lunda, nổi tiếng với văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt của họ.
Word Forms
số nhiềulundas

Cụm từ & Cách kết hợp

lunda dance

nhảy lunda

lunda style

phong cách lunda

lunda music

âm nhạc lunda

lunda festival

lễ hội lunda

lunda culture

văn hóa lunda

lunda community

cộng đồng lunda

lunda art

nghệ thuật lunda

lunda tradition

truyền thống lunda

lunda cuisine

ẩm thực lunda

lunda heritage

di sản lunda

Câu ví dụ

she decided to lunda her plans for the weekend.

Cô ấy quyết định điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần của mình.

he always tries to lunda his mistakes.

Anh ấy luôn cố gắng sửa chữa những sai lầm của mình.

the team will lunda their strategies before the match.

Đội sẽ điều chỉnh chiến lược của họ trước trận đấu.

it's important to lunda your expectations.

Điều quan trọng là phải điều chỉnh kỳ vọng của bạn.

she wants to lunda her approach to work.

Cô ấy muốn điều chỉnh cách tiếp cận công việc của mình.

we need to lunda our goals for this project.

Chúng ta cần điều chỉnh mục tiêu của mình cho dự án này.

he decided to lunda his lifestyle for better health.

Anh ấy quyết định thay đổi lối sống của mình để có sức khỏe tốt hơn.

they plan to lunda their travel itinerary.

Họ dự định điều chỉnh hành trình du lịch của họ.

it's time to lunda your priorities in life.

Đã đến lúc điều chỉnh những ưu tiên trong cuộc sống của bạn.

she had to lunda her budget after unexpected expenses.

Cô ấy phải điều chỉnh ngân sách của mình sau những chi phí không lường trước được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay