| số nhiều | lundas |
lunda dance
nhảy lunda
lunda style
phong cách lunda
lunda music
âm nhạc lunda
lunda festival
lễ hội lunda
lunda culture
văn hóa lunda
lunda community
cộng đồng lunda
lunda art
nghệ thuật lunda
lunda tradition
truyền thống lunda
lunda cuisine
ẩm thực lunda
lunda heritage
di sản lunda
she decided to lunda her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần của mình.
he always tries to lunda his mistakes.
Anh ấy luôn cố gắng sửa chữa những sai lầm của mình.
the team will lunda their strategies before the match.
Đội sẽ điều chỉnh chiến lược của họ trước trận đấu.
it's important to lunda your expectations.
Điều quan trọng là phải điều chỉnh kỳ vọng của bạn.
she wants to lunda her approach to work.
Cô ấy muốn điều chỉnh cách tiếp cận công việc của mình.
we need to lunda our goals for this project.
Chúng ta cần điều chỉnh mục tiêu của mình cho dự án này.
he decided to lunda his lifestyle for better health.
Anh ấy quyết định thay đổi lối sống của mình để có sức khỏe tốt hơn.
they plan to lunda their travel itinerary.
Họ dự định điều chỉnh hành trình du lịch của họ.
it's time to lunda your priorities in life.
Đã đến lúc điều chỉnh những ưu tiên trong cuộc sống của bạn.
she had to lunda her budget after unexpected expenses.
Cô ấy phải điều chỉnh ngân sách của mình sau những chi phí không lường trước được.
lunda dance
nhảy lunda
lunda style
phong cách lunda
lunda music
âm nhạc lunda
lunda festival
lễ hội lunda
lunda culture
văn hóa lunda
lunda community
cộng đồng lunda
lunda art
nghệ thuật lunda
lunda tradition
truyền thống lunda
lunda cuisine
ẩm thực lunda
lunda heritage
di sản lunda
she decided to lunda her plans for the weekend.
Cô ấy quyết định điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần của mình.
he always tries to lunda his mistakes.
Anh ấy luôn cố gắng sửa chữa những sai lầm của mình.
the team will lunda their strategies before the match.
Đội sẽ điều chỉnh chiến lược của họ trước trận đấu.
it's important to lunda your expectations.
Điều quan trọng là phải điều chỉnh kỳ vọng của bạn.
she wants to lunda her approach to work.
Cô ấy muốn điều chỉnh cách tiếp cận công việc của mình.
we need to lunda our goals for this project.
Chúng ta cần điều chỉnh mục tiêu của mình cho dự án này.
he decided to lunda his lifestyle for better health.
Anh ấy quyết định thay đổi lối sống của mình để có sức khỏe tốt hơn.
they plan to lunda their travel itinerary.
Họ dự định điều chỉnh hành trình du lịch của họ.
it's time to lunda your priorities in life.
Đã đến lúc điều chỉnh những ưu tiên trong cuộc sống của bạn.
she had to lunda her budget after unexpected expenses.
Cô ấy phải điều chỉnh ngân sách của mình sau những chi phí không lường trước được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay