lungens capacity
Khả năng của phổi
lungens function
Hàm lượng của phổi
healthy lungens
Phổi khỏe mạnh
lungens disease
Bệnh về phổi
damaged lungens
Phổi bị tổn thương
breathing into lungens
Hít vào phổi
lungens infection
Nhiễm trùng phổi
weak lungens
Phổi yếu
lungens cancer
Ung thư phổi
strong lungens
Phổi khỏe mạnh
lungens capacity
Khả năng của phổi
lungens function
Hàm lượng của phổi
healthy lungens
Phổi khỏe mạnh
lungens disease
Bệnh về phổi
damaged lungens
Phổi bị tổn thương
breathing into lungens
Hít vào phổi
lungens infection
Nhiễm trùng phổi
weak lungens
Phổi yếu
lungens cancer
Ung thư phổi
strong lungens
Phổi khỏe mạnh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay