lungen

[Mỹ]/ˈlʌŋən/
[Anh]/ˈlʊŋən/

Dịch

n. rễ rồng (số nhiều)
Các dạng của từ
số nhiềulungens

Cụm từ & Cách kết hợp

lungens capacity

Khả năng của phổi

lungens function

Hàm lượng của phổi

healthy lungens

Phổi khỏe mạnh

lungens disease

Bệnh về phổi

damaged lungens

Phổi bị tổn thương

breathing into lungens

Hít vào phổi

lungens infection

Nhiễm trùng phổi

weak lungens

Phổi yếu

lungens cancer

Ung thư phổi

strong lungens

Phổi khỏe mạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay