shine lustrously
tỏa sáng rực rỡ
glow lustrously
lấp lánh
sparkle lustrously
tỏa sáng lấp lánh
reflect lustrously
phản chiếu rực rỡ
shine lustrously bright
tỏa sáng rực rỡ chói lóa
appear lustrously
xuất hiện rực rỡ
shine lustrously smooth
tỏa sáng rực rỡ mượt mà
glimmer lustrously
lung linh
shine lustrously clear
tỏa sáng rực rỡ rõ ràng
shine lustrously white
tỏa sáng rực rỡ trắng
the pearls shimmered lustrously in the sunlight.
những viên ngọc trai lấp lánh rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời.
her hair flowed lustrously down her back.
tóc của cô ấy chảy rủ xuống lưng một cách óng ả.
the car's paint gleamed lustrously after the polish.
lớp sơn của chiếc xe trông sáng bóng sau khi được đánh bóng.
the fabric draped lustrously, enhancing the dress's elegance.
vải áo drap trùm một cách óng ả, làm tăng thêm sự thanh lịch của chiếc váy.
the moon shone lustrously over the calm sea.
ánh trăng chiếu sáng rực rỡ trên mặt biển tĩnh lặng.
she smiled lustrously, lighting up the room.
cô ấy mỉm cười rạng rỡ, làm bừng sáng căn phòng.
the gemstones sparkled lustrously in the display case.
những viên đá quý lấp lánh rực rỡ trong tủ trưng bày.
the artist painted the sunset lustrously, capturing its beauty.
nghệ sĩ đã vẽ hoàng hôn một cách rực rỡ, nắm bắt được vẻ đẹp của nó.
the chocolate cake was decorated lustrously with ganache.
chiếc bánh sô cô la được trang trí bằng ganache một cách óng ả.
shine lustrously
tỏa sáng rực rỡ
glow lustrously
lấp lánh
sparkle lustrously
tỏa sáng lấp lánh
reflect lustrously
phản chiếu rực rỡ
shine lustrously bright
tỏa sáng rực rỡ chói lóa
appear lustrously
xuất hiện rực rỡ
shine lustrously smooth
tỏa sáng rực rỡ mượt mà
glimmer lustrously
lung linh
shine lustrously clear
tỏa sáng rực rỡ rõ ràng
shine lustrously white
tỏa sáng rực rỡ trắng
the pearls shimmered lustrously in the sunlight.
những viên ngọc trai lấp lánh rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời.
her hair flowed lustrously down her back.
tóc của cô ấy chảy rủ xuống lưng một cách óng ả.
the car's paint gleamed lustrously after the polish.
lớp sơn của chiếc xe trông sáng bóng sau khi được đánh bóng.
the fabric draped lustrously, enhancing the dress's elegance.
vải áo drap trùm một cách óng ả, làm tăng thêm sự thanh lịch của chiếc váy.
the moon shone lustrously over the calm sea.
ánh trăng chiếu sáng rực rỡ trên mặt biển tĩnh lặng.
she smiled lustrously, lighting up the room.
cô ấy mỉm cười rạng rỡ, làm bừng sáng căn phòng.
the gemstones sparkled lustrously in the display case.
những viên đá quý lấp lánh rực rỡ trong tủ trưng bày.
the artist painted the sunset lustrously, capturing its beauty.
nghệ sĩ đã vẽ hoàng hôn một cách rực rỡ, nắm bắt được vẻ đẹp của nó.
the chocolate cake was decorated lustrously with ganache.
chiếc bánh sô cô la được trang trí bằng ganache một cách óng ả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay