lutanists play
nhạc công chơi
lutanists gather
nhạc công tụ họp
lutanists perform
nhạc công biểu diễn
lutanists collaborate
nhạc công hợp tác
lutanists teach
nhạc công dạy
lutanists innovate
nhạc công sáng tạo
lutanists inspire
nhạc công truyền cảm hứng
lutanists unite
nhạc công đoàn kết
lutanists explore
nhạc công khám phá
lutanists enjoy
nhạc công tận hưởng
many lutanists gather annually for a festival.
Nhiều người chơi lute thường tụ họp hàng năm tại một lễ hội.
the lutanists performed beautifully at the concert.
Những người chơi lute đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
she learned to play the lute from famous lutanists.
Cô ấy đã học chơi lute từ những người chơi lute nổi tiếng.
lutanists often collaborate with other musicians.
Những người chơi lute thường xuyên cộng tác với các nhạc sĩ khác.
the lutanists showcased their skills during the competition.
Những người chơi lute đã thể hiện kỹ năng của họ trong suốt cuộc thi.
many lutanists are passionate about historical music.
Nhiều người chơi lute đam mê với âm nhạc lịch sử.
she admires the creativity of contemporary lutanists.
Cô ấy ngưỡng mộ sự sáng tạo của những người chơi lute đương đại.
lutanists often explore different musical genres.
Những người chơi lute thường khám phá các thể loại âm nhạc khác nhau.
he joined a group of lutanists to improve his skills.
Anh ấy đã tham gia một nhóm những người chơi lute để cải thiện kỹ năng của mình.
many lutanists share their techniques online.
Nhiều người chơi lute chia sẻ kỹ thuật của họ trực tuyến.
lutanists play
nhạc công chơi
lutanists gather
nhạc công tụ họp
lutanists perform
nhạc công biểu diễn
lutanists collaborate
nhạc công hợp tác
lutanists teach
nhạc công dạy
lutanists innovate
nhạc công sáng tạo
lutanists inspire
nhạc công truyền cảm hứng
lutanists unite
nhạc công đoàn kết
lutanists explore
nhạc công khám phá
lutanists enjoy
nhạc công tận hưởng
many lutanists gather annually for a festival.
Nhiều người chơi lute thường tụ họp hàng năm tại một lễ hội.
the lutanists performed beautifully at the concert.
Những người chơi lute đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
she learned to play the lute from famous lutanists.
Cô ấy đã học chơi lute từ những người chơi lute nổi tiếng.
lutanists often collaborate with other musicians.
Những người chơi lute thường xuyên cộng tác với các nhạc sĩ khác.
the lutanists showcased their skills during the competition.
Những người chơi lute đã thể hiện kỹ năng của họ trong suốt cuộc thi.
many lutanists are passionate about historical music.
Nhiều người chơi lute đam mê với âm nhạc lịch sử.
she admires the creativity of contemporary lutanists.
Cô ấy ngưỡng mộ sự sáng tạo của những người chơi lute đương đại.
lutanists often explore different musical genres.
Những người chơi lute thường khám phá các thể loại âm nhạc khác nhau.
he joined a group of lutanists to improve his skills.
Anh ấy đã tham gia một nhóm những người chơi lute để cải thiện kỹ năng của mình.
many lutanists share their techniques online.
Nhiều người chơi lute chia sẻ kỹ thuật của họ trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay