luting

[Mỹ]/ˈluːtɪŋ/
[Anh]/ˈluːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động niêm phong bằng bột hoặc đất sét
Word Forms
số nhiềulutings

Cụm từ & Cách kết hợp

luting agent

chất kết dán

luting cement

xi măng kết dán

luting layer

lớp kết dán

luting material

vật liệu kết dán

luting process

quy trình kết dán

luting technique

kỹ thuật kết dán

luting solution

dung dịch kết dán

luting bond

kết nối kết dán

luting function

chức năng kết dán

luting interface

giao diện kết dán

Câu ví dụ

she is known for her excellent luting skills.

Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng bó mạch tuyệt vời.

proper luting is essential for a strong bond.

Bó mạch đúng cách là điều cần thiết cho mối liên kết chắc chắn.

the luting material needs to be applied evenly.

Vật liệu bó mạch cần được áp dụng đều.

he learned luting techniques from a master craftsman.

Anh ấy đã học các kỹ thuật bó mạch từ một thợ thủ công lành nghề.

luting can significantly improve the durability of the product.

Bó mạch có thể cải thiện đáng kể độ bền của sản phẩm.

they discussed the importance of luting in construction.

Họ đã thảo luận về tầm quan trọng của bó mạch trong xây dựng.

she demonstrated the luting process step by step.

Cô ấy đã trình bày quy trình bó mạch từng bước một.

choosing the right luting agent is crucial for success.

Việc lựa chọn chất liệu bó mạch phù hợp là rất quan trọng để thành công.

his luting work was praised by the judges.

Công việc bó mạch của anh ấy đã được các thẩm phán đánh giá cao.

effective luting can prevent leaks in plumbing.

Bó mạch hiệu quả có thể ngăn ngừa rò rỉ trong hệ thống ống nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay