luxuriates in comfort
tận hưởng sự thoải mái
luxuriates in luxury
tận hưởng sự xa xỉ
luxuriates in beauty
tận hưởng vẻ đẹp
luxuriates in nature
tận hưởng thiên nhiên
luxuriates in pleasure
tận hưởng niềm vui
luxuriates in solitude
tận hưởng sự cô đơn
luxuriates in relaxation
tận hưởng sự thư giãn
luxuriates in indulgence
tận hưởng sự nuông chiều
luxuriates in style
tận hưởng phong cách
luxuriates in art
tận hưởng nghệ thuật
she luxuriates in the comfort of her new home.
Cô ấy tận hưởng sự thoải mái trong ngôi nhà mới của mình.
he luxuriates in the beauty of nature during his hikes.
Anh ấy tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong những chuyến đi bộ đường dài của mình.
they luxuriate in fine dining experiences on special occasions.
Họ tận hưởng những trải nghiệm ẩm thực cao cấp vào những dịp đặc biệt.
the spa allows guests to luxuriate in relaxation.
Spa cho phép khách tận hưởng sự thư giãn.
she luxuriates in her favorite books every weekend.
Cô ấy tận hưởng những cuốn sách yêu thích của mình mỗi cuối tuần.
he luxuriates in the warmth of the sun on the beach.
Anh ấy tận hưởng sự ấm áp của ánh nắng trên bãi biển.
they luxuriate in the luxury of a five-star hotel.
Họ tận hưởng sự sang trọng của một khách sạn năm sao.
she luxuriates in the joy of spending time with her family.
Cô ấy tận hưởng niềm vui khi dành thời gian cho gia đình.
he luxuriates in the thrill of extreme sports.
Anh ấy tận hưởng sự phấn khích của các môn thể thao mạo hiểm.
they luxuriate in the vibrant culture of the city.
Họ tận hưởng văn hóa sôi động của thành phố.
luxuriates in comfort
tận hưởng sự thoải mái
luxuriates in luxury
tận hưởng sự xa xỉ
luxuriates in beauty
tận hưởng vẻ đẹp
luxuriates in nature
tận hưởng thiên nhiên
luxuriates in pleasure
tận hưởng niềm vui
luxuriates in solitude
tận hưởng sự cô đơn
luxuriates in relaxation
tận hưởng sự thư giãn
luxuriates in indulgence
tận hưởng sự nuông chiều
luxuriates in style
tận hưởng phong cách
luxuriates in art
tận hưởng nghệ thuật
she luxuriates in the comfort of her new home.
Cô ấy tận hưởng sự thoải mái trong ngôi nhà mới của mình.
he luxuriates in the beauty of nature during his hikes.
Anh ấy tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong những chuyến đi bộ đường dài của mình.
they luxuriate in fine dining experiences on special occasions.
Họ tận hưởng những trải nghiệm ẩm thực cao cấp vào những dịp đặc biệt.
the spa allows guests to luxuriate in relaxation.
Spa cho phép khách tận hưởng sự thư giãn.
she luxuriates in her favorite books every weekend.
Cô ấy tận hưởng những cuốn sách yêu thích của mình mỗi cuối tuần.
he luxuriates in the warmth of the sun on the beach.
Anh ấy tận hưởng sự ấm áp của ánh nắng trên bãi biển.
they luxuriate in the luxury of a five-star hotel.
Họ tận hưởng sự sang trọng của một khách sạn năm sao.
she luxuriates in the joy of spending time with her family.
Cô ấy tận hưởng niềm vui khi dành thời gian cho gia đình.
he luxuriates in the thrill of extreme sports.
Anh ấy tận hưởng sự phấn khích của các môn thể thao mạo hiểm.
they luxuriate in the vibrant culture of the city.
Họ tận hưởng văn hóa sôi động của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay