luxuriates

[Mỹ]/lʌkˈʒʊəriˌeɪts/
[Anh]/lʌkˈʒʊriˌeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tận hưởng sự xa hoa; phát triển hoặc tăng trưởng phong phú; sống một cách xa hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

luxuriates in comfort

tận hưởng sự thoải mái

luxuriates in luxury

tận hưởng sự xa xỉ

luxuriates in beauty

tận hưởng vẻ đẹp

luxuriates in nature

tận hưởng thiên nhiên

luxuriates in pleasure

tận hưởng niềm vui

luxuriates in solitude

tận hưởng sự cô đơn

luxuriates in relaxation

tận hưởng sự thư giãn

luxuriates in indulgence

tận hưởng sự nuông chiều

luxuriates in style

tận hưởng phong cách

luxuriates in art

tận hưởng nghệ thuật

Câu ví dụ

she luxuriates in the comfort of her new home.

Cô ấy tận hưởng sự thoải mái trong ngôi nhà mới của mình.

he luxuriates in the beauty of nature during his hikes.

Anh ấy tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong những chuyến đi bộ đường dài của mình.

they luxuriate in fine dining experiences on special occasions.

Họ tận hưởng những trải nghiệm ẩm thực cao cấp vào những dịp đặc biệt.

the spa allows guests to luxuriate in relaxation.

Spa cho phép khách tận hưởng sự thư giãn.

she luxuriates in her favorite books every weekend.

Cô ấy tận hưởng những cuốn sách yêu thích của mình mỗi cuối tuần.

he luxuriates in the warmth of the sun on the beach.

Anh ấy tận hưởng sự ấm áp của ánh nắng trên bãi biển.

they luxuriate in the luxury of a five-star hotel.

Họ tận hưởng sự sang trọng của một khách sạn năm sao.

she luxuriates in the joy of spending time with her family.

Cô ấy tận hưởng niềm vui khi dành thời gian cho gia đình.

he luxuriates in the thrill of extreme sports.

Anh ấy tận hưởng sự phấn khích của các môn thể thao mạo hiểm.

they luxuriate in the vibrant culture of the city.

Họ tận hưởng văn hóa sôi động của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay