lydian

[Mỹ]/ˈlɪd.i.ən/
[Anh]/ˈlɪd.i.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Lydia, người dân của nó hoặc ngôn ngữ của họ
n. một người bản địa hoặc cư dân của Lydia; ngôn ngữ của người Lydian

Cụm từ & Cách kết hợp

lydian mode

thể loại Lydian

lydian scale

bản scale Lydian

lydian chord

hợp âm Lydian

lydian harmony

hài hòa Lydian

lydian progression

tiến trình Lydian

lydian sound

âm thanh Lydian

lydian key

khóa Lydian

lydian theme

chủ đề Lydian

lydian texture

bề dày Lydian

lydian improvisation

nghệ thuật ứng biến Lydian

Câu ví dụ

the lydian mode is often used in jazz music.

thể loại lydian thường được sử dụng trong nhạc jazz.

many guitarists enjoy playing in the lydian scale.

nhiều người chơi guitar thích chơi theo thang lydian.

the lydian sound can create a dreamy atmosphere.

âm thanh lydian có thể tạo ra một không khí mơ mộng.

composing with the lydian mode adds a unique flavor.

sáng tác với thể loại lydian thêm vào một hương vị độc đáo.

understanding the lydian scale is important for improvisation.

hiểu rõ thang lydian rất quan trọng cho việc ứng biến.

the lydian mode can be used to evoke a sense of freedom.

thể loại lydian có thể được sử dụng để gợi lên cảm giác tự do.

many film scores utilize the lydian scale for emotional impact.

nhiều nhạc phim sử dụng thang lydian để tạo hiệu ứng cảm xúc.

in classical music, the lydian mode offers a bright sound.

trong âm nhạc cổ điển, thể loại lydian mang đến một âm thanh tươi sáng.

learning the lydian scale can improve your musical skills.

học thang lydian có thể cải thiện kỹ năng âm nhạc của bạn.

the lydian mode is characterized by its sharp fourth note.

thể loại lydian được đặc trưng bởi nốt thứ tư sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay