lyguss

[Mỹ]/ˈlɪɡəs/
[Anh]/ˈlaɪɡəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bọ thực vật

Cụm từ & Cách kết hợp

lygus bug

rệp lygus

lygus damage

thiệt hại do rệp lygus

lygus control

kiểm soát rệp lygus

lygus population

dân số rệp lygus

lygus monitoring

giám sát rệp lygus

lygus infestation

sự xâm nhập của rệp lygus

lygus species

loài rệp lygus

lygus management

quản lý rệp lygus

lygus threat

mối đe dọa từ rệp lygus

lygus research

nghiên cứu về rệp lygus

Câu ví dụ

lygus bugs are known to damage crops.

Các loài lygus được biết là gây hại cho cây trồng.

farmers need to monitor lygus populations.

Người nông dân cần theo dõi quần thể lygus.

the lygus infestation affected the yield significantly.

Đợt bùng phát lygus đã ảnh hưởng đáng kể đến năng suất.

controlling lygus is essential for sustainable agriculture.

Kiểm soát lygus là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.

researchers study lygus behavior to develop better pesticides.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của lygus để phát triển các loại thuốc trừ sâu tốt hơn.

effective lygus management can improve crop health.

Việc quản lý lygus hiệu quả có thể cải thiện sức khỏe cây trồng.

lygus populations can explode in warm weather.

Quần thể lygus có thể bùng nổ trong thời tiết ấm áp.

farmers use traps to catch lygus bugs.

Người nông dân sử dụng bẫy để bắt những con lygus.

identifying lygus species is crucial for pest control.

Xác định các loài lygus rất quan trọng để kiểm soát sâu bệnh.

crop rotation can help reduce lygus populations.

Luân canh cây trồng có thể giúp giảm quần thể lygus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay