lymphocytic

[Mỹ]/ˌlimfəu'sitik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến tế bào lympho, thuộc về tế bào lympho.

Cụm từ & Cách kết hợp

lymphocytic leukemia

leucemia lymphocyt

lymphocytic infiltration

thâm nhiễm lymphocyt

lymphocytic response

phản ứng lymphocyt

acute lymphocytic leukemia

bệnh bạch cầu lympho cấp tính

Câu ví dụ

In acute lymphocytic leukemia, monoblastic leukemia as well as aplastic anemia, however...

Trong bệnh bạch cầu hạt lympho cấp tính, bạch cầu đơn nhân cũng như thiếu máu bất sản, tuy nhiên...

lymphocytic infiltration of the bone marrow

thâm nhiễm tế bào lympho trong tủy xương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay