lymphographies

[US]/lɪmˈfɒɡrəfiz/
[UK]/lɪmˈfɑɡrəfiz/

Translation

n.kỹ thuật hình ảnh y tế được sử dụng để hình dung hệ thống bạch huyết

Phrases & Collocations

advanced lymphographies

lým quang tiên tiến

contrast lymphographies

lým quang tương phản

digital lymphographies

lým quang số

routine lymphographies

lým quang thường quy

non-invasive lymphographies

lým quang không xâm lấn

clinical lymphographies

lým quang lâm sàng

dynamic lymphographies

lým quang động

therapeutic lymphographies

lým quang điều trị

enhanced lymphographies

lým quang tăng cường

preoperative lymphographies

lým quang trước phẫu thuật

Example Sentences

lymphographies are essential for diagnosing lymphatic system disorders.

việc thực hiện chụp bạch huyết là rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn hệ bạch huyết.

the doctor recommended lymphographies to evaluate the patient's condition.

bác sĩ đã đề nghị chụp bạch huyết để đánh giá tình trạng của bệnh nhân.

recent advancements in lymphographies have improved imaging quality.

những tiến bộ gần đây trong chụp bạch huyết đã cải thiện chất lượng hình ảnh.

patients may experience discomfort during lymphographies.

bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu trong quá trình chụp bạch huyết.

understanding lymphographies is crucial for medical professionals.

hiểu biết về chụp bạch huyết là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

lymphographies can help identify blockages in the lymphatic system.

chụp bạch huyết có thể giúp xác định các tắc nghẽn trong hệ bạch huyết.

before the procedure, patients are informed about lymphographies.

trước khi thực hiện thủ thuật, bệnh nhân được thông báo về việc chụp bạch huyết.

some patients may require multiple lymphographies for accurate diagnosis.

một số bệnh nhân có thể cần nhiều lần chụp bạch huyết để chẩn đoán chính xác.

technological innovations have made lymphographies safer and more effective.

những cải tiến công nghệ đã giúp chụp bạch huyết an toàn và hiệu quả hơn.

after lymphographies, follow-up imaging may be necessary.

sau khi chụp bạch huyết, có thể cần thiết phải chụp thêm hình ảnh theo dõi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now