lynching is a form of violence
lynching là một hình thức bạo lực
lynching is a heinous crime
lynching là một tội ác nghiêm trọng
lynching is a brutal act of mob justice
lynching là một hành động bạo lực và công lý đám đông tàn bạo
lynching is a dark part of history
lynching là một phần đen tối của lịch sử
lynching is a violation of human rights
lynching là sự vi phạm quyền con người
lynching is a barbaric practice
lynching là một hành vi man rợ
lynching is a tool of intimidation
lynching là một công cụ đe dọa
lynching is a stain on society
lynching là một vết nhơ của xã hội
lynching is a manifestation of prejudice
lynching là sự thể hiện của định kiến
lynching is a cruel method of punishment
lynching là một phương pháp trừng phạt tàn nhẫn
lynching is a form of violence
lynching là một hình thức bạo lực
lynching is a heinous crime
lynching là một tội ác nghiêm trọng
lynching is a brutal act of mob justice
lynching là một hành động bạo lực và công lý đám đông tàn bạo
lynching is a dark part of history
lynching là một phần đen tối của lịch sử
lynching is a violation of human rights
lynching là sự vi phạm quyền con người
lynching is a barbaric practice
lynching là một hành vi man rợ
lynching is a tool of intimidation
lynching là một công cụ đe dọa
lynching is a stain on society
lynching là một vết nhơ của xã hội
lynching is a manifestation of prejudice
lynching là sự thể hiện của định kiến
lynching is a cruel method of punishment
lynching là một phương pháp trừng phạt tàn nhẫn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay