lyophilizations

[Mỹ]/laɪˌɒfɪlɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/laɪˌɑːfɪlɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình sấy khô bằng đông để bảo quản các chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

lyophilizations process

quy trình lyophil hóa

lyophilizations techniques

kỹ thuật lyophil hóa

lyophilizations efficiency

hiệu quả lyophil hóa

lyophilizations applications

ứng dụng của lyophil hóa

lyophilizations methods

phương pháp lyophil hóa

lyophilizations equipment

thiết bị lyophil hóa

lyophilizations protocol

giao thức lyophil hóa

lyophilizations samples

mẫu lyophil hóa

lyophilizations results

kết quả lyophil hóa

lyophilizations products

sản phẩm lyophil hóa

Câu ví dụ

lyophilizations are essential for preserving sensitive biological materials.

việc lyophil hóa rất quan trọng để bảo quản các vật liệu sinh học nhạy cảm.

the process of lyophilizations helps in extending the shelf life of pharmaceuticals.

quá trình lyophil hóa giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thuốc.

researchers are studying the effects of lyophilizations on protein stability.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của việc lyophil hóa đối với độ ổn định của protein.

lyophilizations can significantly reduce the weight of the final product.

việc lyophil hóa có thể làm giảm đáng kể trọng lượng của sản phẩm cuối cùng.

in the food industry, lyophilizations are used to create lightweight snacks.

trong ngành công nghiệp thực phẩm, việc lyophil hóa được sử dụng để tạo ra các món ăn nhẹ không trọng lượng.

lyophilizations require specialized equipment to ensure effective moisture removal.

việc lyophil hóa đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng để đảm bảo loại bỏ độ ẩm hiệu quả.

pharmaceutical companies often rely on lyophilizations for vaccine storage.

các công ty dược phẩm thường dựa vào việc lyophil hóa để bảo quản vắc-xin.

proper lyophilizations can enhance the reconstitution process of powders.

việc lyophil hóa đúng cách có thể nâng cao quá trình tái tạo của bột.

the efficiency of lyophilizations can vary based on the material used.

hiệu quả của việc lyophil hóa có thể khác nhau tùy thuộc vào vật liệu được sử dụng.

lyophilizations are crucial in the development of stable drug formulations.

việc lyophil hóa rất quan trọng trong việc phát triển các công thức thuốc ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay