lyophilizes samples
làm lạnh đông khô các mẫu
lyophilizes proteins
làm lạnh đông khô protein
lyophilizes products
làm lạnh đông khô sản phẩm
lyophilizes solutions
làm lạnh đông khô dung dịch
lyophilizes powders
làm lạnh đông khô bột
lyophilizes samples quickly
làm lạnh đông khô các mẫu nhanh chóng
lyophilizes biological materials
làm lạnh đông khô vật liệu sinh học
lyophilizes for preservation
làm lạnh đông khô để bảo quản
lyophilizes efficiently
làm lạnh đông khô hiệu quả
the laboratory lyophilizes the samples to preserve their integrity.
phòng thí nghiệm làm khô lạnh các mẫu để bảo toàn tính toàn vẹn của chúng.
she lyophilizes the food to extend its shelf life.
cô ấy làm khô lạnh thực phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng.
the company lyophilizes its products for easier transportation.
công ty làm khô lạnh các sản phẩm của mình để dễ dàng vận chuyển hơn.
researchers often lyophilize biological materials for analysis.
các nhà nghiên cứu thường làm khô lạnh các vật liệu sinh học để phân tích.
lyophilizes are used in pharmaceuticals to enhance stability.
việc làm khô lạnh được sử dụng trong dược phẩm để tăng cường độ ổn định.
the process lyophilizes the vaccine to ensure its efficacy.
quy trình làm khô lạnh vắc-xin để đảm bảo hiệu quả của nó.
he lyophilizes the plant extracts for research purposes.
anh ấy làm khô lạnh chiết xuất thực vật cho mục đích nghiên cứu.
lyophilizes are essential for preserving delicate compounds.
việc làm khô lạnh rất quan trọng để bảo quản các hợp chất tinh tế.
the technician lyophilizes the samples before analysis.
kỹ thuật viên làm khô lạnh các mẫu trước khi phân tích.
lyophilizes can significantly reduce the weight of the product.
việc làm khô lạnh có thể làm giảm đáng kể trọng lượng của sản phẩm.
lyophilizes samples
làm lạnh đông khô các mẫu
lyophilizes proteins
làm lạnh đông khô protein
lyophilizes products
làm lạnh đông khô sản phẩm
lyophilizes solutions
làm lạnh đông khô dung dịch
lyophilizes powders
làm lạnh đông khô bột
lyophilizes samples quickly
làm lạnh đông khô các mẫu nhanh chóng
lyophilizes biological materials
làm lạnh đông khô vật liệu sinh học
lyophilizes for preservation
làm lạnh đông khô để bảo quản
lyophilizes efficiently
làm lạnh đông khô hiệu quả
the laboratory lyophilizes the samples to preserve their integrity.
phòng thí nghiệm làm khô lạnh các mẫu để bảo toàn tính toàn vẹn của chúng.
she lyophilizes the food to extend its shelf life.
cô ấy làm khô lạnh thực phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng.
the company lyophilizes its products for easier transportation.
công ty làm khô lạnh các sản phẩm của mình để dễ dàng vận chuyển hơn.
researchers often lyophilize biological materials for analysis.
các nhà nghiên cứu thường làm khô lạnh các vật liệu sinh học để phân tích.
lyophilizes are used in pharmaceuticals to enhance stability.
việc làm khô lạnh được sử dụng trong dược phẩm để tăng cường độ ổn định.
the process lyophilizes the vaccine to ensure its efficacy.
quy trình làm khô lạnh vắc-xin để đảm bảo hiệu quả của nó.
he lyophilizes the plant extracts for research purposes.
anh ấy làm khô lạnh chiết xuất thực vật cho mục đích nghiên cứu.
lyophilizes are essential for preserving delicate compounds.
việc làm khô lạnh rất quan trọng để bảo quản các hợp chất tinh tế.
the technician lyophilizes the samples before analysis.
kỹ thuật viên làm khô lạnh các mẫu trước khi phân tích.
lyophilizes can significantly reduce the weight of the product.
việc làm khô lạnh có thể làm giảm đáng kể trọng lượng của sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay