lysander

[Mỹ]/laɪˈsændə/
[Anh]/laɪˈsændər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên nam, thường liên quan đến các nhân vật lịch sử hoặc văn học; tên của một nhân vật trong "Giấc mơ giữa mùa hè" của Shakespeare.
Word Forms
số nhiềulysanders

Cụm từ & Cách kết hợp

lysander's love

tình yêu của lysander

lysander's dream

giấc mơ của lysander

lysander's fate

số phận của lysander

lysander's journey

hành trình của lysander

lysander's choice

sự lựa chọn của lysander

lysander's quest

cuộc tìm kiếm của lysander

lysander's heart

trái tim của lysander

lysander's song

bài hát của lysander

lysander's secret

bí mật của lysander

lysander's wisdom

trí tuệ của lysander

Câu ví dụ

lysander is a character in shakespeare's play.

Lysander là một nhân vật trong vở kịch của Shakespeare.

in the story, lysander falls in love with hermia.

Trong câu chuyện, Lysander đem lòng yêu Hermia.

lysander's loyalty to hermia is unwavering.

Lòng trung thành của Lysander với Hermia là tuyệt đối.

many people admire lysander's romantic nature.

Nhiều người ngưỡng mộ bản chất lãng mạn của Lysander.

lysander's character represents true love.

Nhân vật của Lysander đại diện cho tình yêu đích thực.

in the play, lysander faces many challenges.

Trong vở kịch, Lysander phải đối mặt với nhiều thử thách.

lysander's decisions drive the plot forward.

Những quyết định của Lysander thúc đẩy diễn biến của câu chuyện.

people often quote lysander's famous lines.

Người ta thường trích dẫn những câu nói nổi tiếng của Lysander.

lysander's journey is filled with twists and turns.

Hành trình của Lysander đầy những khúc ngoặt và bất ngờ.

understanding lysander's motivations is key to the story.

Hiểu được động cơ của Lysander là chìa khóa để hiểu câu chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay