lysimachias

[Mỹ]/ˌlɪsɪˈmeɪkiəs/
[Anh]/ˌlɪsɪˈmeɪkiəs/

Dịch

n. các loài thực vật thuộc chi Lysimachia, đặc biệt là Lysimachia christinae được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc; một loại thực vật thuộc họ Loosestrife.

Cụm từ & Cách kết hợp

lysimachia species

Vietnamese_translation

growing lysimachias

Vietnamese_translation

lysimachia genus

Vietnamese_translation

common lysimachias

Vietnamese_translation

wild lysimachias

Vietnamese_translation

lysimachia clusters

Vietnamese_translation

garden lysimachias

Vietnamese_translation

lysimachia leaves

Vietnamese_translation

pink lysimachias

Vietnamese_translation

lysimachia cuttings

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay