lysol

[Mỹ]/ˈlaɪsɒl/
[Anh]/ˈlaɪsɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dung dịch khử trùng chứa phenol; một thương hiệu khử trùng
Word Forms
số nhiềulysols

Cụm từ & Cách kết hợp

lysol spray

xịt lysol

lysol wipes

khăn giấy lysol

lysol disinfectant

dung dịch khử trùng lysol

lysol cleaner

nước làm sạch lysol

lysol solution

dung dịch lysol

lysol brand

thương hiệu lysol

lysol products

sản phẩm lysol

lysol formula

công thức lysol

lysol odor

mùi hôi lysol

lysol usage

cách sử dụng lysol

Câu ví dụ

i used lysol to disinfect the kitchen counters.

Tôi đã sử dụng lysol để khử trùng các mặt bàn bếp.

lysol is effective against germs and bacteria.

Lysol có hiệu quả chống lại vi trùng và vi khuẩn.

make sure to spray lysol in the bathroom regularly.

Hãy chắc chắn rằng bạn xịt lysol vào phòng tắm thường xuyên.

using lysol wipes can help keep surfaces clean.

Sử dụng khăn lau lysol có thể giúp giữ cho bề mặt sạch sẽ.

many people trust lysol for their cleaning needs.

Nhiều người tin tưởng lysol cho nhu cầu làm sạch của họ.

it's important to use lysol in high-touch areas.

Điều quan trọng là phải sử dụng lysol ở những khu vực thường xuyên tiếp xúc.

after cooking, i always spray lysol in the air.

Sau khi nấu ăn, tôi luôn xịt lysol vào không khí.

to prevent illness, i regularly use lysol in my home.

Để ngăn ngừa bệnh tật, tôi thường xuyên sử dụng lysol trong nhà mình.

lysol can help eliminate odors in your home.

Lysol có thể giúp loại bỏ mùi hôi trong nhà bạn.

always read the label before using lysol products.

Luôn đọc nhãn trước khi sử dụng các sản phẩm lysol.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay