lyssas

[Mỹ]/ˈlɪsəz/
[Anh]/ˈlɪsəs/

Dịch

n. bệnh dại

Cụm từ & Cách kết hợp

lyssas attack

tấn công của lyssa

lyssas effect

hiệu ứng của lyssa

lyssas strategy

chiến lược của lyssa

lyssas theory

thuyết của lyssa

lyssas model

mô hình của lyssa

lyssas phenomenon

hiện tượng của lyssa

lyssas challenge

thách thức của lyssa

lyssas research

nghiên cứu của lyssa

lyssas concept

khái niệm của lyssa

lyssas insight

dõi sáng của lyssa

Câu ví dụ

lyssas is a rare name.

lyssas là một cái tên hiếm.

many people admire lyssas for her talent.

nhiều người ngưỡng mộ lyssas vì tài năng của cô ấy.

lyssas loves to explore new places.

lyssas thích khám phá những nơi mới.

we should invite lyssas to the party.

chúng ta nên mời lyssas đến bữa tiệc.

lyssas has a unique perspective on art.

lyssas có một quan điểm độc đáo về nghệ thuật.

have you met lyssas before?

bạn đã gặp lyssas trước đây chưa?

lyssas enjoys reading books in her free time.

lyssas thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

lyssas is known for her kindness.

lyssas nổi tiếng với sự tốt bụng của cô ấy.

lyssas often shares her thoughts on social media.

lyssas thường chia sẻ những suy nghĩ của cô ấy trên mạng xã hội.

everyone loves spending time with lyssas.

mọi người đều thích dành thời gian với lyssas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay