lyssavirus

[Mỹ]/ˈlɪsəvaɪrəs/
[Anh]/ˈlɪsəvaɪrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của virus thuộc họ Rhabdoviridae, bao gồm virus dại và các virus liên quan gây viêm não ở động vật.
Các dạng của từ
số nhiềulyssaviruss

Cụm từ & Cách kết hợp

lyssavirus infection

Viêm do virus Lyssa

lyssavirus transmission

Phương thức lây truyền của virus Lyssa

lyssavirus detection

Phát hiện virus Lyssa

lyssavirus research

Nghiên cứu về virus Lyssa

lyssavirus outbreak

Đợt bùng phát virus Lyssa

lyssavirus strain

Chủng virus Lyssa

lyssavirus case

Trường hợp nhiễm virus Lyssa

lyssavirus control

Phòng chống virus Lyssa

lyssavirus prevention

Ngăn ngừa virus Lyssa

lyssavirus diagnosis

Chẩn đoán virus Lyssa

Câu ví dụ

lyssavirus infection requires immediate medical attention and post-exposure prophylaxis.

Việc nhiễm lyssavirus cần được xử lý y tế ngay lập tức và tiêm phòng sau tiếp xúc.

researchers are studying lyssavirus transmission patterns in bat populations.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các mô hình lây truyền của virus lyssavirus trong quần thể dơi.

multiple lyssavirus species have been identified worldwide.

Đã xác định được nhiều loài virus lyssavirus trên toàn thế giới.

the lyssavirus vaccine provides effective protection against rabies.

Vắc-xin lyssavirus cung cấp sự bảo vệ hiệu quả chống lại bệnh dại.

lyssavirus antibodies can be detected through specialized laboratory tests.

Kháng thể lyssavirus có thể được phát hiện thông qua các xét nghiệm phòng thí nghiệm chuyên dụng.

public health officials monitor lyssavirus outbreaks in wildlife.

Các quan chức y tế công cộng giám sát các dịch bệnh lyssavirus trong động vật hoang dã.

lyssavirus strains vary in their pathogenicity and geographic distribution.

Các chủng virus lyssavirus khác nhau về tính gây bệnh và phân bố địa lý.

occupational exposure to lyssavirus poses risks for veterinarians and researchers.

Phơi nhiễm nghề nghiệp với virus lyssavirus gây nguy hiểm cho các bác sĩ thú y và nhà nghiên cứu.

effective lyssavirus control measures include wildlife vaccination programs.

Các biện pháp kiểm soát hiệu quả virus lyssavirus bao gồm các chương trình tiêm chủng cho động vật hoang dã.

diagnostic tools for lyssavirus detection continue to improve.

Các công cụ chẩn đoán để phát hiện virus lyssavirus tiếp tục được cải tiến.

lyssavirus research has advanced our understanding of viral evolution.

Nghiên cứu về virus lyssavirus đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của virus.

preventive measures against lyssavirus include avoiding contact with wild animals.

Các biện pháp phòng ngừa virus lyssavirus bao gồm việc tránh tiếp xúc với động vật hoang dã.

lyssavirus persistence in nervous tissue makes early intervention critical.

Sự tồn tại lâu dài của virus lyssavirus trong mô thần kinh khiến can thiệp sớm trở nên quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay