m1s

[Mỹ]/em-one-ess/
[Anh]/em-one-ess/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Súng M1 (số nhiều: m1s) – súng bán tự động caliber .30 được quân đội Mỹ sử dụng, còn được gọi là súng Garand; Cung ứng tiền tệ M1 (số nhiều: m1s) – chỉ số đo lường cung ứng tiền tệ bao gồm tiền mặt lưu thông và tiền gửi có thể rút theo yêu cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay