maas platform
nền tảng maas
maas model
mô hình maas
maas solution
giải pháp maas
maas ecosystem
hệ sinh thái maas
maas provider
nhà cung cấp maas
maas application
ứng dụng maas
maas technology
công nghệ maas
maas integration
tích hợp maas
maas strategy
chiến lược maas
maas services
dịch vụ maas
we need to maas our resources efficiently.
chúng ta cần quản lý nguồn lực của mình một cách hiệu quả.
it's important to maas your time wisely.
rất quan trọng để quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan.
she decided to maas her skills through practice.
cô ấy quyết định quản lý các kỹ năng của mình thông qua thực hành.
they plan to maas their efforts for the project.
họ dự định quản lý nỗ lực của họ cho dự án.
we should maas our knowledge before the exam.
chúng ta nên quản lý kiến thức của mình trước kỳ thi.
he tried to maas his courage to speak up.
anh ấy cố gắng quản lý sự can đảm của mình để lên tiếng.
it's essential to maas your energy during workouts.
vô cùng cần thiết để quản lý năng lượng của bạn trong khi tập luyện.
they need to maas their talents for the competition.
họ cần quản lý tài năng của mình cho cuộc thi.
we can maas our strengths to achieve success.
chúng ta có thể quản lý điểm mạnh của mình để đạt được thành công.
she learned to maas her emotions effectively.
cô ấy học cách quản lý cảm xúc của mình một cách hiệu quả.
maas platform
nền tảng maas
maas model
mô hình maas
maas solution
giải pháp maas
maas ecosystem
hệ sinh thái maas
maas provider
nhà cung cấp maas
maas application
ứng dụng maas
maas technology
công nghệ maas
maas integration
tích hợp maas
maas strategy
chiến lược maas
maas services
dịch vụ maas
we need to maas our resources efficiently.
chúng ta cần quản lý nguồn lực của mình một cách hiệu quả.
it's important to maas your time wisely.
rất quan trọng để quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan.
she decided to maas her skills through practice.
cô ấy quyết định quản lý các kỹ năng của mình thông qua thực hành.
they plan to maas their efforts for the project.
họ dự định quản lý nỗ lực của họ cho dự án.
we should maas our knowledge before the exam.
chúng ta nên quản lý kiến thức của mình trước kỳ thi.
he tried to maas his courage to speak up.
anh ấy cố gắng quản lý sự can đảm của mình để lên tiếng.
it's essential to maas your energy during workouts.
vô cùng cần thiết để quản lý năng lượng của bạn trong khi tập luyện.
they need to maas their talents for the competition.
họ cần quản lý tài năng của mình cho cuộc thi.
we can maas our strengths to achieve success.
chúng ta có thể quản lý điểm mạnh của mình để đạt được thành công.
she learned to maas her emotions effectively.
cô ấy học cách quản lý cảm xúc của mình một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay