macadamize road
macadam hóa đường
macadamize surface
macadam hóa bề mặt
macadamize pathway
macadam hóa lối đi
macadamize driveway
macadam hóa đường lái xe
macadamize lane
macadam hóa làn đường
macadamize area
macadam hóa khu vực
macadamize path
macadam hóa đường đi
macadamize trail
macadam hóa đường mòn
macadamize section
macadam hóa đoạn
macadamize track
macadam hóa đường đua
they decided to macadamize the old road to improve accessibility.
Họ đã quyết định trải nhựa con đường cũ để cải thiện khả năng tiếp cận.
the town council plans to macadamize several streets this year.
Hội đồng thị trấn có kế hoạch trải nhựa nhiều con đường trong năm nay.
it is essential to macadamize the pathway for better drainage.
Việc trải nhựa con đường là cần thiết để cải thiện khả năng thoát nước.
we need to macadamize the driveway before winter arrives.
Chúng tôi cần trải nhựa đường vào trước khi mùa đông đến.
many rural areas are starting to macadamize their dirt roads.
Nhiều vùng nông thôn bắt đầu trải nhựa các con đường đất của họ.
the construction crew will macadamize the parking lot next week.
Đội xây dựng sẽ trải nhựa bãi đỗ xe vào tuần tới.
after the heavy rains, they decided to macadamize the paths in the park.
Sau những trận mưa lớn, họ đã quyết định trải nhựa các con đường trong công viên.
to reduce dust, the village will macadamize the main road.
Để giảm bụi, ngôi làng sẽ trải nhựa con đường chính.
they are looking for funds to macadamize the community pathways.
Họ đang tìm kiếm nguồn kinh phí để trải nhựa các con đường của cộng đồng.
the government has allocated a budget to macadamize rural highways.
Chính phủ đã phân bổ ngân sách để trải nhựa các đường cao tốc nông thôn.
macadamize road
macadam hóa đường
macadamize surface
macadam hóa bề mặt
macadamize pathway
macadam hóa lối đi
macadamize driveway
macadam hóa đường lái xe
macadamize lane
macadam hóa làn đường
macadamize area
macadam hóa khu vực
macadamize path
macadam hóa đường đi
macadamize trail
macadam hóa đường mòn
macadamize section
macadam hóa đoạn
macadamize track
macadam hóa đường đua
they decided to macadamize the old road to improve accessibility.
Họ đã quyết định trải nhựa con đường cũ để cải thiện khả năng tiếp cận.
the town council plans to macadamize several streets this year.
Hội đồng thị trấn có kế hoạch trải nhựa nhiều con đường trong năm nay.
it is essential to macadamize the pathway for better drainage.
Việc trải nhựa con đường là cần thiết để cải thiện khả năng thoát nước.
we need to macadamize the driveway before winter arrives.
Chúng tôi cần trải nhựa đường vào trước khi mùa đông đến.
many rural areas are starting to macadamize their dirt roads.
Nhiều vùng nông thôn bắt đầu trải nhựa các con đường đất của họ.
the construction crew will macadamize the parking lot next week.
Đội xây dựng sẽ trải nhựa bãi đỗ xe vào tuần tới.
after the heavy rains, they decided to macadamize the paths in the park.
Sau những trận mưa lớn, họ đã quyết định trải nhựa các con đường trong công viên.
to reduce dust, the village will macadamize the main road.
Để giảm bụi, ngôi làng sẽ trải nhựa con đường chính.
they are looking for funds to macadamize the community pathways.
Họ đang tìm kiếm nguồn kinh phí để trải nhựa các con đường của cộng đồng.
the government has allocated a budget to macadamize rural highways.
Chính phủ đã phân bổ ngân sách để trải nhựa các đường cao tốc nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay