macers

[Mỹ]/ˈmeɪsəz/
[Anh]/ˈmeɪsərz/

Dịch

n. số nhiều của macer; một người làm mềm hoặc phân hủy các chất; (Macer) một họ; (Italian) Marcello; (English) Mather

Cụm từ & Cách kết hợp

macers unite

macers đoàn kết

macers rule

macers thống trị

macers team

đội macers

macers power

sức mạnh của macers

macers club

câu lạc bộ macers

macers choice

lựa chọn của macers

macers assembly

hội đồng macers

macers division

phân khu macers

macers league

liêng macers

macers group

nhóm macers

Câu ví dụ

macers often work in the food industry.

Những người sơ chế thường làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm.

many macers prefer to use traditional methods.

Nhiều người sơ chế thích sử dụng các phương pháp truyền thống.

macers need to follow strict hygiene standards.

Những người sơ chế cần tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

training for macers can be quite intensive.

Việc đào tạo cho những người sơ chế có thể khá chuyên sâu.

macers play a crucial role in food safety.

Những người sơ chế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm.

many macers are skilled in knife techniques.

Nhiều người sơ chế có kỹ năng về các kỹ thuật sử dụng dao.

macers often work long hours during busy seasons.

Những người sơ chế thường làm việc nhiều giờ trong những mùa bận rộn.

some macers specialize in specific types of meat.

Một số người sơ chế chuyên về các loại thịt cụ thể.

macers must be aware of food regulations.

Những người sơ chế phải nhận thức được các quy định về thực phẩm.

teamwork is essential among macers in a facility.

Tinh thần đồng đội là điều cần thiết đối với những người sơ chế trong một cơ sở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay