macers unite
macers đoàn kết
macers rule
macers thống trị
macers team
đội macers
macers power
sức mạnh của macers
macers club
câu lạc bộ macers
macers choice
lựa chọn của macers
macers assembly
hội đồng macers
macers division
phân khu macers
macers league
liêng macers
macers group
nhóm macers
macers often work in the food industry.
Những người sơ chế thường làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm.
many macers prefer to use traditional methods.
Nhiều người sơ chế thích sử dụng các phương pháp truyền thống.
macers need to follow strict hygiene standards.
Những người sơ chế cần tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
training for macers can be quite intensive.
Việc đào tạo cho những người sơ chế có thể khá chuyên sâu.
macers play a crucial role in food safety.
Những người sơ chế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm.
many macers are skilled in knife techniques.
Nhiều người sơ chế có kỹ năng về các kỹ thuật sử dụng dao.
macers often work long hours during busy seasons.
Những người sơ chế thường làm việc nhiều giờ trong những mùa bận rộn.
some macers specialize in specific types of meat.
Một số người sơ chế chuyên về các loại thịt cụ thể.
macers must be aware of food regulations.
Những người sơ chế phải nhận thức được các quy định về thực phẩm.
teamwork is essential among macers in a facility.
Tinh thần đồng đội là điều cần thiết đối với những người sơ chế trong một cơ sở.
macers unite
macers đoàn kết
macers rule
macers thống trị
macers team
đội macers
macers power
sức mạnh của macers
macers club
câu lạc bộ macers
macers choice
lựa chọn của macers
macers assembly
hội đồng macers
macers division
phân khu macers
macers league
liêng macers
macers group
nhóm macers
macers often work in the food industry.
Những người sơ chế thường làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm.
many macers prefer to use traditional methods.
Nhiều người sơ chế thích sử dụng các phương pháp truyền thống.
macers need to follow strict hygiene standards.
Những người sơ chế cần tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
training for macers can be quite intensive.
Việc đào tạo cho những người sơ chế có thể khá chuyên sâu.
macers play a crucial role in food safety.
Những người sơ chế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm.
many macers are skilled in knife techniques.
Nhiều người sơ chế có kỹ năng về các kỹ thuật sử dụng dao.
macers often work long hours during busy seasons.
Những người sơ chế thường làm việc nhiều giờ trong những mùa bận rộn.
some macers specialize in specific types of meat.
Một số người sơ chế chuyên về các loại thịt cụ thể.
macers must be aware of food regulations.
Những người sơ chế phải nhận thức được các quy định về thực phẩm.
teamwork is essential among macers in a facility.
Tinh thần đồng đội là điều cần thiết đối với những người sơ chế trong một cơ sở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay