tiny machilids
machilid nhỏ
machilid infestation
sự xâm nhập của machilid
common machilid
machilid phổ biến
silver machilids
machilid bạc
primitive machilid
machilid nguyên thủy
jumping machilids
machilid nhảy
damp machilid
machilid ẩm ướt
wingless machilids
machilid không cánh
nocturnal machilid
machilid hoạt động ban đêm
scaly machilids
machilid có vảy
stonefly and machilid populations are key indicators of stream health.
Dân số stonefly và machilid là các chỉ số quan trọng về sức khỏe của dòng chảy.
entomologists study machilid molting cycles to understand their development.
Các nhà entomology nghiên cứu chu kỳ lột xác của machilid để hiểu về sự phát triển của chúng.
the primitive machilid insects retain many ancient physical characteristics.
Các loài côn trùng machilid nguyên thủy vẫn giữ lại nhiều đặc điểm thể chất cổ xưa.
you can find machilid insects under loose bark near the forest floor.
Bạn có thể tìm thấy côn trùng machilid dưới lớp vỏ cây lỏng lẻo gần mặt đất rừng.
machilid jumping mechanisms are a subject of great interest to biologists.
Cơ chế nhảy của machilid là một chủ đề rất quan tâm đối với các nhà sinh vật học.
coastal machilid species often inhabit rocky crevices above the tide line.
Các loài machilid ven biển thường sinh sống trong các khe đá ở phía trên đường mực nước triều.
the machilid scales shimmer with a metallic silver color in sunlight.
Các vảy của machilid lấp lánh với màu bạc kim loại dưới ánh nắng mặt trời.
maritime machilid archaeognatha are frequently found in damp sea caves.
Các loài archaeognatha machilid ven biển thường được tìm thấy trong các hang biển ẩm ướt.
machilid nymphs undergo numerous molts before reaching their adult stage.
Các con nhộng machilid trải qua nhiều lần lột xác trước khi đạt đến giai đoạn trưởng thành.
the research paper describes the mating behavior of the machilid order.
Bài báo nghiên cứu mô tả hành vi giao phối của bộ machilid.
fossils suggest that machilid ancestors lived over 300 million years ago.
Các hóa thạch cho thấy tổ tiên của machilid đã sống hơn 300 triệu năm trước.
machilid mandibles are specially adapted for scraping algae from rocks.
Các hàm của machilid được thích nghi đặc biệt để cạo tảo từ đá.
tiny machilids
machilid nhỏ
machilid infestation
sự xâm nhập của machilid
common machilid
machilid phổ biến
silver machilids
machilid bạc
primitive machilid
machilid nguyên thủy
jumping machilids
machilid nhảy
damp machilid
machilid ẩm ướt
wingless machilids
machilid không cánh
nocturnal machilid
machilid hoạt động ban đêm
scaly machilids
machilid có vảy
stonefly and machilid populations are key indicators of stream health.
Dân số stonefly và machilid là các chỉ số quan trọng về sức khỏe của dòng chảy.
entomologists study machilid molting cycles to understand their development.
Các nhà entomology nghiên cứu chu kỳ lột xác của machilid để hiểu về sự phát triển của chúng.
the primitive machilid insects retain many ancient physical characteristics.
Các loài côn trùng machilid nguyên thủy vẫn giữ lại nhiều đặc điểm thể chất cổ xưa.
you can find machilid insects under loose bark near the forest floor.
Bạn có thể tìm thấy côn trùng machilid dưới lớp vỏ cây lỏng lẻo gần mặt đất rừng.
machilid jumping mechanisms are a subject of great interest to biologists.
Cơ chế nhảy của machilid là một chủ đề rất quan tâm đối với các nhà sinh vật học.
coastal machilid species often inhabit rocky crevices above the tide line.
Các loài machilid ven biển thường sinh sống trong các khe đá ở phía trên đường mực nước triều.
the machilid scales shimmer with a metallic silver color in sunlight.
Các vảy của machilid lấp lánh với màu bạc kim loại dưới ánh nắng mặt trời.
maritime machilid archaeognatha are frequently found in damp sea caves.
Các loài archaeognatha machilid ven biển thường được tìm thấy trong các hang biển ẩm ướt.
machilid nymphs undergo numerous molts before reaching their adult stage.
Các con nhộng machilid trải qua nhiều lần lột xác trước khi đạt đến giai đoạn trưởng thành.
the research paper describes the mating behavior of the machilid order.
Bài báo nghiên cứu mô tả hành vi giao phối của bộ machilid.
fossils suggest that machilid ancestors lived over 300 million years ago.
Các hóa thạch cho thấy tổ tiên của machilid đã sống hơn 300 triệu năm trước.
machilid mandibles are specially adapted for scraping algae from rocks.
Các hàm của machilid được thích nghi đặc biệt để cạo tảo từ đá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay