machilids

[Mỹ]/məˈkɪlɪdz/
[Anh]/məˈkɪlɪdz/

Dịch

n. Một thuật ngữ liên quan đến hoặc đặc trưng cho martenxít, một dung dịch rắn bão hòa siêu quá độ cứng của sắt và carbon xuất hiện trong thép và các hợp kim khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

tiny machilids

machilid nhỏ

machilid infestation

sự xâm nhập của machilid

common machilid

machilid phổ biến

silver machilids

machilid bạc

primitive machilid

machilid nguyên thủy

jumping machilids

machilid nhảy

damp machilid

machilid ẩm ướt

wingless machilids

machilid không cánh

nocturnal machilid

machilid hoạt động ban đêm

scaly machilids

machilid có vảy

Câu ví dụ

stonefly and machilid populations are key indicators of stream health.

Dân số stonefly và machilid là các chỉ số quan trọng về sức khỏe của dòng chảy.

entomologists study machilid molting cycles to understand their development.

Các nhà entomology nghiên cứu chu kỳ lột xác của machilid để hiểu về sự phát triển của chúng.

the primitive machilid insects retain many ancient physical characteristics.

Các loài côn trùng machilid nguyên thủy vẫn giữ lại nhiều đặc điểm thể chất cổ xưa.

you can find machilid insects under loose bark near the forest floor.

Bạn có thể tìm thấy côn trùng machilid dưới lớp vỏ cây lỏng lẻo gần mặt đất rừng.

machilid jumping mechanisms are a subject of great interest to biologists.

Cơ chế nhảy của machilid là một chủ đề rất quan tâm đối với các nhà sinh vật học.

coastal machilid species often inhabit rocky crevices above the tide line.

Các loài machilid ven biển thường sinh sống trong các khe đá ở phía trên đường mực nước triều.

the machilid scales shimmer with a metallic silver color in sunlight.

Các vảy của machilid lấp lánh với màu bạc kim loại dưới ánh nắng mặt trời.

maritime machilid archaeognatha are frequently found in damp sea caves.

Các loài archaeognatha machilid ven biển thường được tìm thấy trong các hang biển ẩm ướt.

machilid nymphs undergo numerous molts before reaching their adult stage.

Các con nhộng machilid trải qua nhiều lần lột xác trước khi đạt đến giai đoạn trưởng thành.

the research paper describes the mating behavior of the machilid order.

Bài báo nghiên cứu mô tả hành vi giao phối của bộ machilid.

fossils suggest that machilid ancestors lived over 300 million years ago.

Các hóa thạch cho thấy tổ tiên của machilid đã sống hơn 300 triệu năm trước.

machilid mandibles are specially adapted for scraping algae from rocks.

Các hàm của machilid được thích nghi đặc biệt để cạo tảo từ đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay