the machinehead
Vietnamese_translation
bush machineheads
Vietnamese_translation
guitar machinehead
Vietnamese_translation
machinehead song
Vietnamese_translation
heavy machinehead
Vietnamese_translation
bass machineheads
Vietnamese_translation
listen to machinehead
Vietnamese_translation
machinehead band
Vietnamese_translation
machinehead album
Vietnamese_translation
classic machinehead
Vietnamese_translation
the new line of machineheads offers improved tuning stability.
Dòng máy đầu mới cung cấp tính ổn định điều chỉnh tốt hơn.
he replaced the rusty machineheads on his old acoustic guitar.
Ông đã thay thế các máy đầu gỉ sét trên cây guitar acoustic cũ của mình.
gold machineheads add a classic touch to this vintage instrument.
Các máy đầu vàng thêm một nét cổ điển cho nhạc cụ cổ này.
locking machineheads help reduce the time needed to change strings.
Các máy đầu khóa giúp giảm thời gian cần thiết để thay dây.
the bass guitar features heavy-duty machineheads for durability.
Chiếc guitar bass có các máy đầu chịu lực để đảm bảo độ bền.
make sure to lubricate the machineheads to keep them turning smoothly.
Hãy đảm bảo bôi trơn các máy đầu để giữ cho chúng quay trơn tru.
die-cast machineheads are generally more reliable than stamped ones.
Các máy đầu đúc khuôn thường đáng tin cậy hơn so với các loại được dập.
a loose machinehead can cause the guitar to go out of tune.
Một máy đầu lỏng lẻo có thể khiến guitar bị lệch âm.
she decided to upgrade the machineheads as part of the restoration project.
Cô quyết định nâng cấp các máy đầu làm một phần của dự án phục hồi.
modern machineheads often feature an 18:1 gear ratio for precision.
Các máy đầu hiện đại thường có tỷ lệ bánh răng 18:1 để đảm bảo độ chính xác.
the music store sells individual machineheads for repairs.
Cửa hàng nhạc cụ bán các máy đầu riêng lẻ cho sửa chữa.
the machinehead
Vietnamese_translation
bush machineheads
Vietnamese_translation
guitar machinehead
Vietnamese_translation
machinehead song
Vietnamese_translation
heavy machinehead
Vietnamese_translation
bass machineheads
Vietnamese_translation
listen to machinehead
Vietnamese_translation
machinehead band
Vietnamese_translation
machinehead album
Vietnamese_translation
classic machinehead
Vietnamese_translation
the new line of machineheads offers improved tuning stability.
Dòng máy đầu mới cung cấp tính ổn định điều chỉnh tốt hơn.
he replaced the rusty machineheads on his old acoustic guitar.
Ông đã thay thế các máy đầu gỉ sét trên cây guitar acoustic cũ của mình.
gold machineheads add a classic touch to this vintage instrument.
Các máy đầu vàng thêm một nét cổ điển cho nhạc cụ cổ này.
locking machineheads help reduce the time needed to change strings.
Các máy đầu khóa giúp giảm thời gian cần thiết để thay dây.
the bass guitar features heavy-duty machineheads for durability.
Chiếc guitar bass có các máy đầu chịu lực để đảm bảo độ bền.
make sure to lubricate the machineheads to keep them turning smoothly.
Hãy đảm bảo bôi trơn các máy đầu để giữ cho chúng quay trơn tru.
die-cast machineheads are generally more reliable than stamped ones.
Các máy đầu đúc khuôn thường đáng tin cậy hơn so với các loại được dập.
a loose machinehead can cause the guitar to go out of tune.
Một máy đầu lỏng lẻo có thể khiến guitar bị lệch âm.
she decided to upgrade the machineheads as part of the restoration project.
Cô quyết định nâng cấp các máy đầu làm một phần của dự án phục hồi.
modern machineheads often feature an 18:1 gear ratio for precision.
Các máy đầu hiện đại thường có tỷ lệ bánh răng 18:1 để đảm bảo độ chính xác.
the music store sells individual machineheads for repairs.
Cửa hàng nhạc cụ bán các máy đầu riêng lẻ cho sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay