macrame

[Mỹ]/ˈmækrəmeɪ/
[Anh]/ˈmækrəˌmeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nút trang trí được sử dụng để tạo ra các thiết kế giống như ren hoặc tua rua; vải trang trí được tạo ra bằng cách thắt nút các sợi chỉ
Word Forms
số nhiềumacrames

Cụm từ & Cách kết hợp

macrame art

nghệ thuật macrame

macrame plant

chậu cây treo macrame

macrame wall

trang trí tường macrame

macrame cord

dây macrame

macrame design

thiết kế macrame

macrame project

dự án macrame

macrame technique

kỹ thuật macrame

macrame pattern

mẫu macrame

macrame jewelry

trang sức macrame

macrame workshop

khóa học làm macrame

Câu ví dụ

she learned how to make macrame plant hangers.

Cô ấy đã học cách làm móc treo cây bằng macrame.

macrame is a popular craft among diy enthusiasts.

Macrame là một nghề thủ công phổ biến trong số những người đam mê tự làm.

he decorated the living room with beautiful macrame wall hangings.

Anh ấy đã trang trí phòng khách bằng những bức treo tường macrame tuyệt đẹp.

we attended a workshop to learn macrame techniques.

Chúng tôi đã tham dự một hội thảo để học các kỹ thuật macrame.

macrame can be used to create unique jewelry pieces.

Macrame có thể được sử dụng để tạo ra những món đồ trang sức độc đáo.

she enjoys making macrame keychains for her friends.

Cô ấy thích làm móc khóa macrame cho bạn bè của mình.

macrame has made a comeback in home decor trends.

Macrame đã trở lại trong xu hướng trang trí nhà cửa.

he gifted her a macrame plant holder for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một giá để cây bằng macrame nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

macrame supplies are available at most craft stores.

Nguyên liệu macrame có sẵn tại hầu hết các cửa hàng thủ công.

she spent the afternoon creating a macrame wall art piece.

Cô ấy đã dành buổi chiều để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật treo tường bằng macrame.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay