macrolide antibiotic
kháng sinh macrolide
macrolide resistance
kháng macrolide
macrolide usage
sử dụng macrolide
macrolide therapy
liệu pháp macrolide
macrolide spectrum
phổ macrolide
macrolide class
lớp macrolide
macrolide drugs
thuốc macrolide
macrolide effects
tác dụng của macrolide
macrolide compounds
hợp chất macrolide
macrolide antibiotics are effective against certain bacterial infections.
kháng sinh macrolide có hiệu quả đối với một số nhiễm trùng do vi khuẩn.
patients often experience fewer side effects with macrolide medications.
bệnh nhân thường ít gặp tác dụng phụ hơn với các thuốc macrolide.
macrolide resistance is becoming a significant concern in medicine.
kháng macrolide đang trở thành một mối quan ngại đáng kể trong y học.
doctors may prescribe macrolide antibiotics for respiratory infections.
bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh macrolide cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
macrolide antibiotics work by inhibiting bacterial protein synthesis.
kháng sinh macrolide hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn.
some macrolide drugs can interact with other medications.
một số loại thuốc macrolide có thể tương tác với các loại thuốc khác.
macrolide therapy is often chosen for its broad-spectrum activity.
liệu pháp macrolide thường được lựa chọn vì khả năng tác dụng rộng rãi của nó.
research continues to explore new macrolide compounds.
nghiên cứu tiếp tục khám phá các hợp chất macrolide mới.
macrolide antibiotics are commonly used in pediatric medicine.
kháng sinh macrolide thường được sử dụng trong nhi khoa.
understanding macrolide pharmacokinetics is essential for proper dosing.
hiểu dược động học của macrolide là điều cần thiết để dùng thuốc liều lượng phù hợp.
macrolide antibiotic
kháng sinh macrolide
macrolide resistance
kháng macrolide
macrolide usage
sử dụng macrolide
macrolide therapy
liệu pháp macrolide
macrolide spectrum
phổ macrolide
macrolide class
lớp macrolide
macrolide drugs
thuốc macrolide
macrolide effects
tác dụng của macrolide
macrolide compounds
hợp chất macrolide
macrolide antibiotics are effective against certain bacterial infections.
kháng sinh macrolide có hiệu quả đối với một số nhiễm trùng do vi khuẩn.
patients often experience fewer side effects with macrolide medications.
bệnh nhân thường ít gặp tác dụng phụ hơn với các thuốc macrolide.
macrolide resistance is becoming a significant concern in medicine.
kháng macrolide đang trở thành một mối quan ngại đáng kể trong y học.
doctors may prescribe macrolide antibiotics for respiratory infections.
bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh macrolide cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.
macrolide antibiotics work by inhibiting bacterial protein synthesis.
kháng sinh macrolide hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn.
some macrolide drugs can interact with other medications.
một số loại thuốc macrolide có thể tương tác với các loại thuốc khác.
macrolide therapy is often chosen for its broad-spectrum activity.
liệu pháp macrolide thường được lựa chọn vì khả năng tác dụng rộng rãi của nó.
research continues to explore new macrolide compounds.
nghiên cứu tiếp tục khám phá các hợp chất macrolide mới.
macrolide antibiotics are commonly used in pediatric medicine.
kháng sinh macrolide thường được sử dụng trong nhi khoa.
understanding macrolide pharmacokinetics is essential for proper dosing.
hiểu dược động học của macrolide là điều cần thiết để dùng thuốc liều lượng phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay