macushlas effect
hiệu ứng macushla
macushlas strategy
chiến lược macushla
macushlas approach
cách tiếp cận macushla
macushlas principle
nguyên tắc macushla
macushlas model
mô hình macushla
macushlas theory
thuyết macushla
macushlas concept
khái niệm macushla
macushlas analysis
phân tích macushla
macushlas framework
khung macushla
macushlas method
phương pháp macushla
she has a macushlas for understanding complex problems.
Cô ấy có khả năng đặc biệt trong việc hiểu các vấn đề phức tạp.
his macushlas in music made him a great composer.
Khả năng âm nhạc của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà soạn nhạc vĩ đại.
with her macushlas for languages, she learned five in just two years.
Với khả năng đặc biệt về ngôn ngữ, cô ấy đã học được năm ngôn ngữ chỉ trong hai năm.
they recognized his macushlas in leadership during the project.
Họ nhận ra khả năng lãnh đạo của anh ấy trong suốt dự án.
her macushlas for painting was evident in her stunning artworks.
Khả năng hội họa của cô ấy thể hiện rõ qua những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp của cô ấy.
his macushlas for negotiation helped close the deal.
Khả năng đàm phán của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
she demonstrated her macushlas in problem-solving during the meeting.
Cô ấy đã thể hiện khả năng giải quyết vấn đề của mình trong cuộc họp.
his macushlas for technology made him a valuable team member.
Khả năng về công nghệ của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của nhóm.
her macushlas in cooking impressed everyone at the dinner.
Khả năng nấu ăn của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng tại bữa tối.
recognizing her macushlas, the school offered her a scholarship.
Nhận ra khả năng của cô ấy, trường đã tặng cô ấy một học bổng.
macushlas effect
hiệu ứng macushla
macushlas strategy
chiến lược macushla
macushlas approach
cách tiếp cận macushla
macushlas principle
nguyên tắc macushla
macushlas model
mô hình macushla
macushlas theory
thuyết macushla
macushlas concept
khái niệm macushla
macushlas analysis
phân tích macushla
macushlas framework
khung macushla
macushlas method
phương pháp macushla
she has a macushlas for understanding complex problems.
Cô ấy có khả năng đặc biệt trong việc hiểu các vấn đề phức tạp.
his macushlas in music made him a great composer.
Khả năng âm nhạc của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà soạn nhạc vĩ đại.
with her macushlas for languages, she learned five in just two years.
Với khả năng đặc biệt về ngôn ngữ, cô ấy đã học được năm ngôn ngữ chỉ trong hai năm.
they recognized his macushlas in leadership during the project.
Họ nhận ra khả năng lãnh đạo của anh ấy trong suốt dự án.
her macushlas for painting was evident in her stunning artworks.
Khả năng hội họa của cô ấy thể hiện rõ qua những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp của cô ấy.
his macushlas for negotiation helped close the deal.
Khả năng đàm phán của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
she demonstrated her macushlas in problem-solving during the meeting.
Cô ấy đã thể hiện khả năng giải quyết vấn đề của mình trong cuộc họp.
his macushlas for technology made him a valuable team member.
Khả năng về công nghệ của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của nhóm.
her macushlas in cooking impressed everyone at the dinner.
Khả năng nấu ăn của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng tại bữa tối.
recognizing her macushlas, the school offered her a scholarship.
Nhận ra khả năng của cô ấy, trường đã tặng cô ấy một học bổng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay