crazy madhouses
những trại điên điên cuồng
madhouses everywhere
những trại điên ở khắp mọi nơi
madhouses in chaos
những trại điên trong hỗn loạn
madhouses and asylums
những trại điên và bệnh viện tâm thần
madhouses of madness
những trại điên của sự điên rồ
madhouses for patients
những trại điên dành cho bệnh nhân
madhouses of despair
những trại điên của sự tuyệt vọng
madhouses and clinics
những trại điên và phòng khám
madhouses in history
những trại điên trong lịch sử
the madhouses in the city are often filled with noise and chaos.
Những trại tâm thần trong thành phố thường xuyên bị lấp đầy bởi tiếng ồn và sự hỗn loạn.
he joked that his family gatherings felt like madhouses.
Anh ấy đùa rằng những buổi tụ họp gia đình của anh ấy có cảm giác như những trại tâm thần.
during the festival, the streets turned into madhouses with celebrations.
Trong suốt lễ hội, đường phố biến thành những trại tâm thần náo nhiệt với các hoạt động vui chơi.
some people believe that reality tv shows are like madhouses.
Một số người tin rằng các chương trình truyền hình thực tế giống như những trại tâm thần.
after the announcement, the office became a madhouse of activity.
Sau khi thông báo, văn phòng trở thành một nơi náo nhiệt với rất nhiều hoạt động.
the children ran around the playground, creating a madhouse atmosphere.
Những đứa trẻ chạy xung quanh sân chơi, tạo ra một không khí náo nhiệt.
she described the market on a saturday as a madhouse.
Cô ấy mô tả chợ vào thứ bảy như một nơi náo nhiệt.
the team worked in madhouses to meet the project deadline.
Đội ngũ làm việc hết sức vất vả để đáp ứng thời hạn dự án.
on black friday, shopping malls become madhouses.
Vào ngày thứ Sáu đen tối, các trung tâm mua sắm trở thành những nơi náo nhiệt.
the concert turned into a madhouse with fans rushing to the front.
Buổi hòa nhạc biến thành một nơi náo nhiệt với người hâm mộ chen chúc nhau về phía trước.
crazy madhouses
những trại điên điên cuồng
madhouses everywhere
những trại điên ở khắp mọi nơi
madhouses in chaos
những trại điên trong hỗn loạn
madhouses and asylums
những trại điên và bệnh viện tâm thần
madhouses of madness
những trại điên của sự điên rồ
madhouses for patients
những trại điên dành cho bệnh nhân
madhouses of despair
những trại điên của sự tuyệt vọng
madhouses and clinics
những trại điên và phòng khám
madhouses in history
những trại điên trong lịch sử
the madhouses in the city are often filled with noise and chaos.
Những trại tâm thần trong thành phố thường xuyên bị lấp đầy bởi tiếng ồn và sự hỗn loạn.
he joked that his family gatherings felt like madhouses.
Anh ấy đùa rằng những buổi tụ họp gia đình của anh ấy có cảm giác như những trại tâm thần.
during the festival, the streets turned into madhouses with celebrations.
Trong suốt lễ hội, đường phố biến thành những trại tâm thần náo nhiệt với các hoạt động vui chơi.
some people believe that reality tv shows are like madhouses.
Một số người tin rằng các chương trình truyền hình thực tế giống như những trại tâm thần.
after the announcement, the office became a madhouse of activity.
Sau khi thông báo, văn phòng trở thành một nơi náo nhiệt với rất nhiều hoạt động.
the children ran around the playground, creating a madhouse atmosphere.
Những đứa trẻ chạy xung quanh sân chơi, tạo ra một không khí náo nhiệt.
she described the market on a saturday as a madhouse.
Cô ấy mô tả chợ vào thứ bảy như một nơi náo nhiệt.
the team worked in madhouses to meet the project deadline.
Đội ngũ làm việc hết sức vất vả để đáp ứng thời hạn dự án.
on black friday, shopping malls become madhouses.
Vào ngày thứ Sáu đen tối, các trung tâm mua sắm trở thành những nơi náo nhiệt.
the concert turned into a madhouse with fans rushing to the front.
Buổi hòa nhạc biến thành một nơi náo nhiệt với người hâm mộ chen chúc nhau về phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay