madrigalist

[Mỹ]/'mædrɪgəlɪst/
[Anh]/'mædrɪgəlɪst/

Dịch

n. một nhà soạn nhạc hoặc người biểu diễn madrigal
Word Forms
số nhiềumadrigalists

Cụm từ & Cách kết hợp

madrigalist group

nhóm madrigal

madrigalist performance

biểu diễn madrigal

madrigalist style

phong cách madrigal

madrigalist song

bài hát madrigal

madrigalist ensemble

ban nhạc madrigal

madrigalist tradition

truyền thống madrigal

madrigalist composer

nhà soạn nhạc madrigal

madrigalist repertoire

tổ nghiệp madrigal

madrigalist music

âm nhạc madrigal

madrigalist lyrics

lời bài hát madrigal

Câu ví dụ

the madrigalist performed beautifully at the concert.

Người biểu diễn madrigal đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

many madrigalists gather for the annual festival.

Nhiều người biểu diễn madrigal tụ họp tại lễ hội hàng năm.

the madrigalist's voice captivated the audience.

Giọng hát của người biểu diễn madrigal đã chinh phục khán giả.

she aspired to become a renowned madrigalist.

Cô ấy khao khát trở thành một người biểu diễn madrigal nổi tiếng.

he studied the works of famous madrigalists.

Anh ấy nghiên cứu các tác phẩm của những người biểu diễn madrigal nổi tiếng.

the madrigalist showcased her talent in a competition.

Người biểu diễn madrigal đã thể hiện tài năng của mình trong một cuộc thi.

they formed a group of madrigalists for the performance.

Họ đã thành lập một nhóm người biểu diễn madrigal cho buổi biểu diễn.

the madrigalist's interpretation of the piece was unique.

Cách diễn giải của người biểu diễn madrigal về tác phẩm đó là độc đáo.

he admired the skill of the madrigalist.

Anh ấy ngưỡng mộ kỹ năng của người biểu diễn madrigal.

the madrigalist collaborated with other musicians.

Người biểu diễn madrigal đã hợp tác với những nhạc sĩ khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay