singing madrigals
hát madrigal
madrigals ensemble
ban nhạc madrigal
madrigals performance
biểu diễn madrigal
madrigals group
nhóm madrigal
madrigals festival
lễ hội madrigal
madrigals tradition
truyền thống madrigal
madrigals choir
ban hợp xướng madrigal
madrigals music
âm nhạc madrigal
madrigals style
phong cách madrigal
madrigals composition
phù hợp nhạc madrigal
many madrigals were composed during the renaissance.
nhiều madrigal được sáng tác trong thời kỳ phục hưng.
she loves to sing madrigals with her friends.
cô ấy thích hát madrigal với bạn bè của mình.
the madrigals often feature intricate harmonies.
các madrigal thường có các hòa âm phức tạp.
we performed several madrigals at the concert.
chúng tôi đã biểu diễn một số madrigal tại buổi hòa nhạc.
madrigals are a beautiful form of vocal music.
madrigal là một hình thức âm nhạc vocal tuyệt đẹp.
he is studying madrigals for his music class.
anh ấy đang nghiên cứu madrigal cho lớp học âm nhạc của mình.
the group specializes in early madrigals.
nhóm chuyên về madrigal thời kỳ đầu.
listening to madrigals can be a relaxing experience.
nghe madrigal có thể là một trải nghiệm thư giãn.
they enjoy the lyrical beauty of madrigals.
họ thích những vẻ đẹp trữ tình của madrigal.
madrigals often tell stories through their lyrics.
madrigal thường kể những câu chuyện thông qua lời bài hát của chúng.
singing madrigals
hát madrigal
madrigals ensemble
ban nhạc madrigal
madrigals performance
biểu diễn madrigal
madrigals group
nhóm madrigal
madrigals festival
lễ hội madrigal
madrigals tradition
truyền thống madrigal
madrigals choir
ban hợp xướng madrigal
madrigals music
âm nhạc madrigal
madrigals style
phong cách madrigal
madrigals composition
phù hợp nhạc madrigal
many madrigals were composed during the renaissance.
nhiều madrigal được sáng tác trong thời kỳ phục hưng.
she loves to sing madrigals with her friends.
cô ấy thích hát madrigal với bạn bè của mình.
the madrigals often feature intricate harmonies.
các madrigal thường có các hòa âm phức tạp.
we performed several madrigals at the concert.
chúng tôi đã biểu diễn một số madrigal tại buổi hòa nhạc.
madrigals are a beautiful form of vocal music.
madrigal là một hình thức âm nhạc vocal tuyệt đẹp.
he is studying madrigals for his music class.
anh ấy đang nghiên cứu madrigal cho lớp học âm nhạc của mình.
the group specializes in early madrigals.
nhóm chuyên về madrigal thời kỳ đầu.
listening to madrigals can be a relaxing experience.
nghe madrigal có thể là một trải nghiệm thư giãn.
they enjoy the lyrical beauty of madrigals.
họ thích những vẻ đẹp trữ tình của madrigal.
madrigals often tell stories through their lyrics.
madrigal thường kể những câu chuyện thông qua lời bài hát của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay