maelstroms

[Mỹ]/'meilstrɔm/
[Anh]/ˈmelstrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cơn lốc xoáy mạnh mẽ.

Câu ví dụ

a maelstrom of violence and recrimination.

một cơn cuồng phong của bạo lực và cáo buộc.

caught in the maelstrom of war.

bị cuốn vào vòng xoáy chiến tranh.

the train station was a maelstrom of crowds.

nhà ga tàu hỏa là một cơn cuồng phong của đám đông.

The river takes a headlong plunge into a maelstrom of rocks and boulders.

Đòng sông lao xuống một maelstrom của đá và đá lớn.

caught in a maelstrom of emotions

bị cuốn vào một cơn cuồng phong của cảm xúc.

the company is in a financial maelstrom

công ty đang gặp phải một cơn cuồng phong tài chính.

the political maelstrom continues to escalate

cơn cuồng phong chính trị tiếp tục leo thang.

she found herself in a maelstrom of conflicting opinions

cô ấy thấy mình bị cuốn vào một cơn cuồng phong của những ý kiến trái ngược.

the city was engulfed in a maelstrom of chaos

thành phố bị nhấn chìm trong một cơn cuồng phong hỗn loạn.

the country is facing a maelstrom of social unrest

đất nước đang phải đối mặt với một cơn cuồng phong bất ổn xã hội.

the team was caught in a maelstrom of controversy

đội bị cuốn vào một cơn cuồng phong tranh cãi.

the novel describes a maelstrom of passion and betrayal

tiểu thuyết mô tả một cơn cuồng phong của đam mê và phản bội.

the community was swept into a maelstrom of rumors

cộng đồng bị cuốn vào một cơn cuồng phong tin đồn.

the organization is navigating through a maelstrom of challenges

tổ chức đang vượt qua một cơn cuồng phong thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay