maestra

[Mỹ]/ˈmaɪstrə/
[Anh]/ˈmaɪstrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một giáo viên hoặc người hướng dẫn nữ, đặc biệt là dạy nhạc; một người phụ nữ là bậc thầy của một nghệ thuật hoặc kỹ năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

be a maestra

Vietnamese_translation

act as maestra

Vietnamese_translation

the maestra

Vietnamese_translation

maestra leads

Vietnamese_translation

our maestra

Vietnamese_translation

new maestra

Vietnamese_translation

maestra spoke

Vietnamese_translation

great maestra

Vietnamese_translation

maestra arrived

Vietnamese_translation

maestra plans

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay