maestra

[Mỹ]/ˈmaɪstrə/
[Anh]/ˈmaɪstrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

be a maestra

act as maestra

the maestra

maestra leads

our maestra

new maestra

maestra spoke

great maestra

maestra arrived

maestra plans

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay