| số nhiều | magnesias |
magnesia oxide
oxit magiê
magnesia sulfate
sunfat magiê
magnesia cement
xi măng magiê
magnesia carbonate
muối carbonat magiê
magnesia powder
bột magiê
magnesia alumina
aluminat magiê
magnesia chloride
clorua magiê
magnesia bricks
gạch magiê
magnesia solution
dung dịch magiê
magnesia crystals
tinh thể magiê
magnesia is often used in the production of refractory materials.
magnesia thường được sử dụng trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt.
many antacids contain magnesia to neutralize stomach acid.
nhiều thuốc kháng axit chứa magnesia để trung hòa axit dạ dày.
magnesia can help improve digestion when taken as a supplement.
magnesia có thể giúp cải thiện tiêu hóa khi dùng như một chất bổ sung.
in agriculture, magnesia is used to enhance soil quality.
trong nông nghiệp, magnesia được sử dụng để cải thiện chất lượng đất.
some types of magnesia are used in the manufacture of ceramics.
một số loại magnesia được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
magnesia plays a crucial role in various industrial processes.
magnesia đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp.
people often overlook the benefits of magnesia in nutrition.
con người thường bỏ qua những lợi ích của magnesia trong dinh dưỡng.
magnesia is commonly found in mineral supplements.
magnesia thường được tìm thấy trong các chất bổ sung khoáng chất.
understanding the properties of magnesia is essential for chemists.
hiểu rõ các tính chất của magnesia là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.
magnesia can be beneficial for bone health.
magnesia có thể có lợi cho sức khỏe xương.
magnesia oxide
oxit magiê
magnesia sulfate
sunfat magiê
magnesia cement
xi măng magiê
magnesia carbonate
muối carbonat magiê
magnesia powder
bột magiê
magnesia alumina
aluminat magiê
magnesia chloride
clorua magiê
magnesia bricks
gạch magiê
magnesia solution
dung dịch magiê
magnesia crystals
tinh thể magiê
magnesia is often used in the production of refractory materials.
magnesia thường được sử dụng trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt.
many antacids contain magnesia to neutralize stomach acid.
nhiều thuốc kháng axit chứa magnesia để trung hòa axit dạ dày.
magnesia can help improve digestion when taken as a supplement.
magnesia có thể giúp cải thiện tiêu hóa khi dùng như một chất bổ sung.
in agriculture, magnesia is used to enhance soil quality.
trong nông nghiệp, magnesia được sử dụng để cải thiện chất lượng đất.
some types of magnesia are used in the manufacture of ceramics.
một số loại magnesia được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
magnesia plays a crucial role in various industrial processes.
magnesia đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp.
people often overlook the benefits of magnesia in nutrition.
con người thường bỏ qua những lợi ích của magnesia trong dinh dưỡng.
magnesia is commonly found in mineral supplements.
magnesia thường được tìm thấy trong các chất bổ sung khoáng chất.
understanding the properties of magnesia is essential for chemists.
hiểu rõ các tính chất của magnesia là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.
magnesia can be beneficial for bone health.
magnesia có thể có lợi cho sức khỏe xương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay