| số nhiều | magniloquences |
magniloquence of speech
sự khoa trương trong diễn văn
magniloquence in writing
sự khoa trương trong viết lách
magniloquence and rhetoric
sự khoa trương và biện pháp tu từ
magniloquence of words
sự khoa trương của ngôn từ
magniloquence as art
sự khoa trương như một loại hình nghệ thuật
magniloquence in debate
sự khoa trương trong tranh luận
magniloquence of language
sự khoa trương của ngôn ngữ
magniloquence in expression
sự khoa trương trong biểu đạt
magniloquence and style
sự khoa trương và phong cách
magniloquence in poetry
sự khoa trương trong thơ ca
his speech was filled with magniloquence, captivating the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những ngôn từ hoa mỹ, lôi cuốn khán giả.
the magniloquence of the politician was both impressive and off-putting.
Sự hoa mỹ của chính trị gia vừa gây ấn tượng vừa khiến người khác cảm thấy khó chịu.
she enjoyed using magniloquence to impress her friends.
Cô ấy thích sử dụng những ngôn từ hoa mỹ để gây ấn tượng với bạn bè.
his magniloquence often overshadowed his actual ideas.
Sự hoa mỹ của anh ấy thường lấn át những ý tưởng thực sự của anh ấy.
in literature, magniloquence can enhance the beauty of the text.
Trong văn học, sự hoa mỹ có thể nâng cao vẻ đẹp của văn bản.
the lecture was criticized for its unnecessary magniloquence.
Bài giảng bị chỉ trích vì sự hoa mỹ không cần thiết.
he spoke with such magniloquence that it became hard to follow.
Anh ấy nói với sự hoa mỹ đến mức khó theo kịp.
magniloquence can sometimes be mistaken for genuine eloquence.
Đôi khi, sự hoa mỹ có thể bị nhầm lẫn với sự hùng biện thực sự.
the author's use of magniloquence added a dramatic flair to the story.
Cách sử dụng những ngôn từ hoa mỹ của tác giả đã thêm một sự kịch tính cho câu chuyện.
despite his magniloquence, his message was clear and concise.
Mặc dù sự hoa mỹ của anh ấy, thông điệp của anh ấy vẫn rõ ràng và súc tích.
magniloquence of speech
sự khoa trương trong diễn văn
magniloquence in writing
sự khoa trương trong viết lách
magniloquence and rhetoric
sự khoa trương và biện pháp tu từ
magniloquence of words
sự khoa trương của ngôn từ
magniloquence as art
sự khoa trương như một loại hình nghệ thuật
magniloquence in debate
sự khoa trương trong tranh luận
magniloquence of language
sự khoa trương của ngôn ngữ
magniloquence in expression
sự khoa trương trong biểu đạt
magniloquence and style
sự khoa trương và phong cách
magniloquence in poetry
sự khoa trương trong thơ ca
his speech was filled with magniloquence, captivating the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những ngôn từ hoa mỹ, lôi cuốn khán giả.
the magniloquence of the politician was both impressive and off-putting.
Sự hoa mỹ của chính trị gia vừa gây ấn tượng vừa khiến người khác cảm thấy khó chịu.
she enjoyed using magniloquence to impress her friends.
Cô ấy thích sử dụng những ngôn từ hoa mỹ để gây ấn tượng với bạn bè.
his magniloquence often overshadowed his actual ideas.
Sự hoa mỹ của anh ấy thường lấn át những ý tưởng thực sự của anh ấy.
in literature, magniloquence can enhance the beauty of the text.
Trong văn học, sự hoa mỹ có thể nâng cao vẻ đẹp của văn bản.
the lecture was criticized for its unnecessary magniloquence.
Bài giảng bị chỉ trích vì sự hoa mỹ không cần thiết.
he spoke with such magniloquence that it became hard to follow.
Anh ấy nói với sự hoa mỹ đến mức khó theo kịp.
magniloquence can sometimes be mistaken for genuine eloquence.
Đôi khi, sự hoa mỹ có thể bị nhầm lẫn với sự hùng biện thực sự.
the author's use of magniloquence added a dramatic flair to the story.
Cách sử dụng những ngôn từ hoa mỹ của tác giả đã thêm một sự kịch tính cho câu chuyện.
despite his magniloquence, his message was clear and concise.
Mặc dù sự hoa mỹ của anh ấy, thông điệp của anh ấy vẫn rõ ràng và súc tích.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now