maguss

[Mỹ]/ˈmeɪɡəs/
[Anh]/ˈmeɪɡəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà ảo thuật hoặc nhà chiêm tinh

Cụm từ & Cách kết hợp

powerful magus

pháp sư mạnh mẽ

dark magus

pháp sư bóng tối

ancient magus

pháp sư cổ đại

wise magus

pháp sư thông thái

famous magus

pháp sư nổi tiếng

legendary magus

pháp sư huyền thoại

mighty magus

pháp sư hùng mạnh

young magus

pháp sư trẻ tuổi

evil magus

pháp sư tà ác

great magus

pháp sư vĩ đại

Câu ví dụ

the magus performed a powerful spell.

Người thuật sĩ đã thực hiện một phép thuật mạnh mẽ.

a magus is often depicted in fantasy stories.

Một người thuật sĩ thường được miêu tả trong các câu chuyện giả tưởng.

she sought the guidance of a wise magus.

Cô tìm kiếm sự hướng dẫn của một người thuật sĩ khôn ngoan.

the magus wielded ancient knowledge.

Người thuật sĩ sử dụng kiến thức cổ xưa.

many believed the magus could control the elements.

Nhiều người tin rằng người thuật sĩ có thể điều khiển các nguyên tố.

the magus created a potion for healing.

Người thuật sĩ đã tạo ra một loại thuốc chữa bệnh.

in the story, the magus had a mysterious past.

Trong câu chuyện, người thuật sĩ có một quá khứ bí ẩn.

the apprentice learned from the great magus.

Người học việc học hỏi từ người thuật sĩ vĩ đại.

the magus summoned a mystical creature.

Người thuật sĩ triệu hồi một sinh vật huyền bí.

legends tell of a powerful magus who changed the world.

Các truyền thuyết kể về một người thuật sĩ mạnh mẽ đã thay đổi thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay