mahlsticks

[Mỹ]/ˈmɔːlˌstɪks/
[Anh]/ˈmɔlˌstɪks/

Dịch

n. một cái gậy được sử dụng bởi các nghệ sĩ để hỗ trợ tay của họ trong khi vẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

mahlsticks holder

người giữ dùi mahlstick

mahlsticks set

bộ dùi mahlstick

mahlsticks box

hộp đựng dùi mahlstick

mahlsticks case

túi đựng dùi mahlstick

mahlsticks collection

bộ sưu tập dùi mahlstick

mahlsticks display

trưng bày dùi mahlstick

mahlsticks storage

lưu trữ dùi mahlstick

mahlsticks organizer

tổ chức dùi mahlstick

mahlsticks pack

gói dùi mahlstick

mahlsticks kit

bộ dụng cụ dùi mahlstick

Câu ví dụ

he enjoys playing with his mahlsticks while painting.

anh ấy thích chơi đùa với gậy đỡ màu của mình khi vẽ.

using mahlsticks can help you maintain steady hands.

việc sử dụng gậy đỡ màu có thể giúp bạn giữ cho tay luôn ổn định.

she always carries her mahlsticks in her art bag.

cô ấy luôn mang gậy đỡ màu của mình trong túi đựng đồ vẽ của mình.

mahlsticks are essential tools for detailed painting.

gậy đỡ màu là những công cụ cần thiết cho việc vẽ chi tiết.

he bought new mahlsticks for his painting class.

anh ấy đã mua những chiếc gậy đỡ màu mới cho lớp học vẽ tranh của mình.

many artists prefer using mahlsticks for better control.

nhiều nghệ sĩ thích sử dụng gậy đỡ màu để kiểm soát tốt hơn.

she demonstrated how to use mahlsticks effectively.

cô ấy đã trình bày cách sử dụng gậy đỡ màu một cách hiệu quả.

he found that mahlsticks improved his painting technique.

anh ấy nhận thấy rằng gậy đỡ màu đã cải thiện kỹ thuật vẽ tranh của anh ấy.

using mahlsticks allows for more precision in artwork.

việc sử dụng gậy đỡ màu cho phép độ chính xác cao hơn trong tác phẩm nghệ thuật.

she prefers mahlsticks over other painting aids.

cô ấy thích gậy đỡ màu hơn các dụng cụ hỗ trợ vẽ tranh khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay