mahout training
đào tạo mahout
mahout skills
kỹ năng mahout
mahout experience
kinh nghiệm mahout
mahout duties
nhiệm vụ mahout
mahout profession
nghề nghiệp mahout
mahout culture
văn hóa mahout
mahout techniques
kỹ thuật mahout
mahout relationship
mối quan hệ mahout
mahout responsibilities
trách nhiệm mahout
mahout community
cộng đồng mahout
the mahout skillfully guided the elephant through the dense jungle.
người điều hành voi khéo léo dẫn voi qua khu rừng rậm.
every mahout has a unique bond with their elephant.
mỗi người điều hành voi đều có một mối liên kết độc đáo với voi của họ.
the mahout fed the elephant bananas as a treat.
người điều hành voi cho voi ăn chuối như một phần thưởng.
training a young elephant requires patience from the mahout.
việc huấn luyện một con voi trẻ đòi hỏi sự kiên nhẫn từ người điều hành voi.
the mahout sang a soothing song to calm the elephant.
người điều hành voi hát một bài hát nhẹ nhàng để trấn an voi.
during the festival, the mahout showcased his elephant's tricks.
trong lễ hội, người điều hành voi đã giới thiệu những trò diễn của voi của mình.
many mahouts come from families with a long tradition of elephant care.
nhiều người điều hành voi đến từ những gia đình có truyền thống lâu đời về chăm sóc voi.
the mahout's knowledge of elephant behavior is crucial for their safety.
kiến thức của người điều hành voi về hành vi của voi rất quan trọng cho sự an toàn của chúng.
the mahout used a gentle touch to guide the elephant's movements.
người điều hành voi sử dụng một cái chạm nhẹ nhàng để hướng dẫn các chuyển động của voi.
after years of training, the mahout and elephant became inseparable.
sau nhiều năm huấn luyện, người điều hành voi và voi đã trở nên không thể tách rời.
mahout training
đào tạo mahout
mahout skills
kỹ năng mahout
mahout experience
kinh nghiệm mahout
mahout duties
nhiệm vụ mahout
mahout profession
nghề nghiệp mahout
mahout culture
văn hóa mahout
mahout techniques
kỹ thuật mahout
mahout relationship
mối quan hệ mahout
mahout responsibilities
trách nhiệm mahout
mahout community
cộng đồng mahout
the mahout skillfully guided the elephant through the dense jungle.
người điều hành voi khéo léo dẫn voi qua khu rừng rậm.
every mahout has a unique bond with their elephant.
mỗi người điều hành voi đều có một mối liên kết độc đáo với voi của họ.
the mahout fed the elephant bananas as a treat.
người điều hành voi cho voi ăn chuối như một phần thưởng.
training a young elephant requires patience from the mahout.
việc huấn luyện một con voi trẻ đòi hỏi sự kiên nhẫn từ người điều hành voi.
the mahout sang a soothing song to calm the elephant.
người điều hành voi hát một bài hát nhẹ nhàng để trấn an voi.
during the festival, the mahout showcased his elephant's tricks.
trong lễ hội, người điều hành voi đã giới thiệu những trò diễn của voi của mình.
many mahouts come from families with a long tradition of elephant care.
nhiều người điều hành voi đến từ những gia đình có truyền thống lâu đời về chăm sóc voi.
the mahout's knowledge of elephant behavior is crucial for their safety.
kiến thức của người điều hành voi về hành vi của voi rất quan trọng cho sự an toàn của chúng.
the mahout used a gentle touch to guide the elephant's movements.
người điều hành voi sử dụng một cái chạm nhẹ nhàng để hướng dẫn các chuyển động của voi.
after years of training, the mahout and elephant became inseparable.
sau nhiều năm huấn luyện, người điều hành voi và voi đã trở nên không thể tách rời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay