mahuangs

[Mỹ]/mɑːˈhwɑːŋz/
[Anh]/mɑːˈhwɑːŋz/

Dịch

n.Số nhiều của ma hoàng; một chi thực vật thuộc họ Thông đất, thường được gọi là ephedra.;[Y học] Thân cây khô của chi Ephedra, được sử dụng trong đông y.

Cụm từ & Cách kết hợp

mahuang leaves

lá mahuang

mahuang extract

chiết xuất mahuang

mahuang tea

trà mahuang

dried mahuangs

mahuang khô

mahuang powder

bột mahuang

mahuang supplement

thực phẩm chức năng mahuang

mahuang plant

cây mahuang

mahuang remedy

phương pháp chữa bệnh bằng mahuang

mahuang medicine

thuốc mahuang

raw mahuangs

mahuang nguyên chất

Câu ví dụ

mahuangs have been used in traditional chinese medicine for centuries.

Người ta đã sử dụng mahuangs trong y học cổ truyền Trung Quốc từ nhiều thế kỷ nay.

the herbalist recommended mahuangs for treating respiratory issues.

Bác sĩ thảo dược khuyên dùng mahuangs để điều trị các vấn đề về đường hô hấp.

some athletes use mahuangs as a natural energy booster.

Một số vận động viên sử dụng mahuangs như một chất tăng cường năng lượng tự nhiên.

mahuangs contain compounds that can stimulate the nervous system.

Mahuangs chứa các hợp chất có thể kích thích hệ thần kinh.

traditional recipes often include mahuangs for their warming properties.

Các công thức truyền thống thường chứa mahuangs nhờ tính chất làm ấm.

doctors warn that excessive consumption of mahuangs can be dangerous.

Bác sĩ cảnh báo rằng việc tiêu thụ quá nhiều mahuangs có thể nguy hiểm.

the pharmacy sells mahuangs in various forms, including powders and capsules.

Cửa hàng thuốc bán mahuangs ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm dạng bột và viên nang.

mahuangs are sometimes combined with other herbs in holistic treatments.

Mahuangs đôi khi được kết hợp với các loại thảo dược khác trong các phương pháp điều trị toàn diện.

ancient texts document the medicinal uses of mahuangs.

Các văn bản cổ ghi chép về các công dụng y học của mahuangs.

researchers continue to study the effects of mahuangs on the body.

Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu tác động của mahuangs lên cơ thể.

mahuangs should be taken under professional supervision.

Mahuangs nên được sử dụng dưới sự giám sát của chuyên gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay